incredibleness
/in'kredəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất không thể tin được, sự đáng kinh ngạc: Chỉ phẩm chất, đặc điểm của một sự vật, sự việc hoặc con người đến mức khó có thể tin là có thật, gây sửng sốt hoặc kinh ngạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The incredibleness of his story made everyone doubt him. (Tính chất không thể tin được trong câu chuyện của anh ta khiến mọi người nghi ngờ.)
- We were all struck by the sheer incredibleness of the natural wonder. (Tất cả chúng tôi đều bị choáng ngợp bởi sự đáng kinh ngạc tuyệt đối của kỳ quan thiên nhiên đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the sheer incredibleness of something": sự đáng kinh ngạc thuần túy, hoàn toàn của điều gì đó.
- The documentary captured the sheer incredibleness of the scientific discovery. (Bộ phim tài liệu đã ghi lại được sự đáng kinh ngạc hoàn toàn của khám phá khoa học đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Incredible (adj): không thể tin được, đáng kinh ngạc.
- She has an incredible talent. (Cô ấy có một tài năng đáng kinh ngạc.)
- Incredibly (adv): một cách đáng kinh ngạc, cực kỳ.
- The food was incredibly delicious. (Món ăn cực kỳ ngon.)
- Incredibility (n): (từ đồng nghĩa với "incredibleness") sự không thể tin được, tính chất khó tin.
Từ đồng nghĩa
- Unbelievability: tính chất không thể tin được.
- Astonishingness: sự đáng kinh ngạc, sự làm sửng sốt.
- Amazingness: sự tuyệt vời đến kinh ngạc.
Lưu ý
- "Incredibleness" là một danh từ trừu tượng, ít phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày so với tính từ "incredible". Trong nhiều ngữ cảnh, người ta thường dùng cấu trúc "the fact that something is incredible" (việc cái gì đó thật đáng kinh ngạc) hơn là dùng danh từ này.
- Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc để nhấn mạnh đặc tính phi thường của một sự việc.
danh từ
- sự không thể tin được ((cũng) incredibility)