educatee

Học thuật
Thân thiện
educatee

A young educatee raises her hand to answer a question in class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người được giáo dục, người đi học: "Educatee" chỉ một cá nhân đang đối tượng tiếp nhận sự giáo dục, giảng dạy từ một cơ sở đào tạo hoặc một người thầy. Từ này nhấn mạnh vào vai trò tiếp thu kiến thức của người học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher's primary responsibility is to guide the educatee. (Trách nhiệm chính của giáo viên hướng dẫn người học.)
    • Every educatee in this program receives individual attention. (Mỗi học viên trong chương trình này đều nhận được sự quan tâm cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The relationship between educator and educatee": Mối quan hệ giữa người dạy người học.
    • A positive relationship between educator and educatee is crucial for effective learning. (Một mối quan hệ tích cực giữa người dạy người học rất quan trọng cho việc học tập hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Pupil (n): học sinh (thường dùng cho cấp tiểu học, trung học).
  • Student (n): sinh viên, học sinh (dùng phổ biến hơn, cho nhiều cấp học).
  • Learner (n): người học (nghĩa rộng, không nhất thiết trong trường học chính quy).
  • Trainee (n): thực tập sinh, người được đào tạo (thường trong công việc hoặc khóa học ngắn hạn).
Từ đồng nghĩa
  • Student: sinh viên, học sinh.
  • Pupil: học trò, học sinh.
  • Learner: người học.
Lưu ý
  • "Educatee" một danh từ tương đối trang trọng ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày so với "student" hoặc "pupil". Từ này thường xuất hiện trong văn bản học thuật, triết giáo dục hoặc các tài liệu chuyên ngành để nhấn mạnh vào vị thế của người tiếp nhận giáo dục.
educatee

A young educatee raises her hand to answer a question in class.

Noun
  1. sinh viên, học sinh

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống