educate

/'edju:keit/
ngoại động từ
  1. giáo dục, cho ăn học
  2. dạy (súc vật...)
  3. rèn luyện (kỹ năng...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "educate"

educate
A teacher helps educate her students about plants in a garden.