pupil

/'pju:pl/
Học thuật
Thân thiện
pupil

A teacher helps a pupil with a math problem at the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học trò, học sinh: Một người trẻ tuổi đang theo học tại một trường học hoặc một người đang được giảng dạy bởi một giáo viên.
    • Trẻ em được giám hộ (theo nghĩa pháp ): Một đứa trẻ hoặc thanh thiếu niên dưới sự chăm sóc trách nhiệm của một người giám hộ.
    • Con ngươi, đồng tử (mắt): Lỗ mở co giãn đượctrung tâm mống mắt của mắt, hình tròn màu đen, chức năng điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (học sinh):
    • She was a bright and attentive pupil. ( ấy một học trò thông minh chăm chú.)
    • The teacher has thirty pupils in her class. (Giáo viên ba mươi học sinh trong lớp của ấy.)
  • Danh từ (con ngươi):
    • The doctor shone a light into the patient's pupil to check for a response. (Bác sĩ chiếu đèn vào con ngươi của bệnh nhân để kiểm tra phản ứng.)
    • His pupils dilated in the dark room. (Con ngươi của anh ấy giãn ra trong căn phòng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pupil" trong ngữ cảnh pháp : Thuật ngữ này có thể được sử dụng trong các văn bản pháp luật để chỉ một đứa trẻ dưới quyền giám hộ.
    • The court appointed a guardian for the young pupil. (Tòa án đã chỉ định một người giám hộ cho đứa trẻ được bảo hộ.)
  • "Pupil" trong y học/nhãn khoa: Thường được dùng để mô tả tình trạng hoặc phản ứng của mắt.
    • The unequal size of the pupils can be a sign of a neurological problem. (Kích thước con ngươi không đều có thể dấu hiệu của một vấn đề thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pupilage / Pupillage (danh từ): Thời kỳ học trò hoặc người học việc; tình trạng được giám hộ.
    • He served his pupillage under a master carpenter. (Anh ấy đã trải qua thời kỳ học việc dưới sự dẫn dắt của một bậc thợ mộc thầy.)
  • Pupillary (tính từ): Thuộc về học trò hoặc thuộc về con ngươi.
    • Pupillary response (Phản ứng đồng tử).
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "học sinh":
    • Student: Học sinh, sinh viên (nghĩa rộng hơn, thường dùng cho các cấp học cao hơn).
    • Learner: Người học.
    • Schoolchild: Trẻ em trong độ tuổi đi học.
  • Đối với nghĩa "con ngươi":
    • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh; đây một thuật ngữ giải phẫu chuyên biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
pupil

A teacher helps a pupil with a math problem at the chalkboard.

danh từ
  1. học trò, học sinh
  2. (pháp ) trẻ em được giám hộ
danh từ
  1. (giải phẫu) con ngươi, đồng tử (mắt)