effacé

Học thuật
Thân thiện
effacé

Les couleurs du vieux tableau se sont effacées avec le temps.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mờ nhạt, phai lạt: Dùng để miêu tả thứ đó đã mất đi sự rực rỡ, sắc nét hoặc ấn tượng ban đầu.
    • Kín đáo, ẩn lánh, không muốn được chú ý: Dùng để miêu tả một người hoặc lối sống khiêm tốn, tránh sự nổi bật hoặc chú ý từ người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les souvenirs de cette journée sont maintenant effacés. (Những kỷ niệm về ngày hôm đó giờ đã mờ nhạt.)
    • C'est une personne effacée qui évite les projecteurs. (Đómột người kín đáo, tránh xa ánh đèn sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rester effacé": giữ mìnhvị trí kín đáo, không nổi bật.

    • Il préfère rester effacé lors des réunions. (Anh ấy thích giữ mình kín đáo trong các cuộc họp.)
  • "Un sourire effacé": một nụ cười mờ nhạt, thiếu sức sống.

    • Elle nous a accueillis avec un sourire effacé. ( ấy đón tiếp chúng tôi với một nụ cười mờ nhạt.)
Biến thể từ liên quan
  • S'effacer (động từ phản thân):

    • Lui vào, tránh ra, nhường chỗ: Hành động tự rút lui hoặc di chuyển để nhường chỗ cho người khác.
      • Il s'est effacé pour laisser passer la femme âgée. (Anh ấy lui vào để nhường đường cho người phụ nữ lớn tuổi.)
    • Phai mờ, biến mất (nghĩa bóng): Trở nên mờ nhạt hoặc bị lãng quên.
      • Ses craintes se sont peu à peu effacées. (Những nỗi sợ của anh ấy dần dần phai mờ.)
  • Effacement (danh từ): Sự phai mờ, sự lui vào, sự khiêm nhường.

    • L'effacement volontaire de l'artiste est surprenant. (Sự lui vào một cách tự nguyện của nghệ sĩ thật đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Estompé: mờ dần, nhòe đi (về màu sắc, đường nét).
  • Discret: kín đáo, ý tứ.
  • Modeste: khiêm tốn.
Từ trái nghĩa
  • Vif: sắc nét, rực rỡ, sống động.
  • Éclatant: chói lọi, rực rỡ.
  • Visible: dễ thấy, nổi bật.
effacé

Les couleurs du vieux tableau se sont effacées avec le temps.

tính từ
  1. mờ nhạt
    • Couleurs effacées
      màu mờ nhạt
  2. ẩn lánh, không muốn ai biết tới
    • Une vie effacée
      cuộc sống ẩn lánh

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "effacé"