effacé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mờ nhạt, phai lạt: Dùng để miêu tả thứ gì đó đã mất đi sự rực rỡ, sắc nét hoặc ấn tượng ban đầu.
- Kín đáo, ẩn lánh, không muốn được chú ý: Dùng để miêu tả một người hoặc lối sống khiêm tốn, tránh sự nổi bật hoặc chú ý từ người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les souvenirs de cette journée sont maintenant effacés. (Những kỷ niệm về ngày hôm đó giờ đã mờ nhạt.)
- C'est une personne effacée qui évite les projecteurs. (Đó là một người kín đáo, tránh xa ánh đèn sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rester effacé": giữ mình ở vị trí kín đáo, không nổi bật.
- Il préfère rester effacé lors des réunions. (Anh ấy thích giữ mình kín đáo trong các cuộc họp.)
"Un sourire effacé": một nụ cười mờ nhạt, thiếu sức sống.
- Elle nous a accueillis avec un sourire effacé. (Cô ấy đón tiếp chúng tôi với một nụ cười mờ nhạt.)
Biến thể và từ liên quan
S'effacer (động từ phản thân):
- Lui vào, tránh ra, nhường chỗ: Hành động tự rút lui hoặc di chuyển để nhường chỗ cho người khác.
- Il s'est effacé pour laisser passer la femme âgée. (Anh ấy lui vào để nhường đường cho người phụ nữ lớn tuổi.)
- Phai mờ, biến mất (nghĩa bóng): Trở nên mờ nhạt hoặc bị lãng quên.
- Ses craintes se sont peu à peu effacées. (Những nỗi sợ của anh ấy dần dần phai mờ.)
Effacement (danh từ): Sự phai mờ, sự lui vào, sự khiêm nhường.
- L'effacement volontaire de l'artiste est surprenant. (Sự lui vào một cách tự nguyện của nghệ sĩ thật đáng ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Estompé: mờ dần, nhòe đi (về màu sắc, đường nét).
- Discret: kín đáo, ý tứ.
- Modeste: khiêm tốn.
Từ trái nghĩa
- Vif: sắc nét, rực rỡ, sống động.
- Éclatant: chói lọi, rực rỡ.
- Visible: dễ thấy, nổi bật.
tính từ
- mờ nhạt
- Couleurs effacéesmàu mờ nhạt
- ẩn lánh, không muốn ai biết tới
- Une vie effacéecuộc sống ẩn lánh