office

/'ɔfis/
Học thuật
Thân thiện
office

Le secrétaire travaille dans son office.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Chức vụ, nhiệm vụ: Vị trí hoặc trách nhiệm chính thức một người đảm nhiệm.
    • Cơ quan, sở, văn phòng, hãng: Một tổ chức, cơ sở hoặc bộ phận thực hiện các chức năng hành chính, thương mại hoặc chuyên môn.
    • (Tôn giáo) Lễ, kinh nhật tụng: Các nghi thức cầu nguyện chính thức trong Kitô giáo, đặc biệttrong các giờ kinh Phụng vụ.
  2. Danh từ giống cái:

    • Gian bếp phụ, phòng chứa thức ăn: Phòng nhỏ liền kề nhà bếp chính, dùng để chuẩn bị, chứa thức ăn hoặc rửa bát đĩa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Il a été élu à l'office de maire. (Ông ấy đã được bầu vào chức vụ thị trưởng.)
    • J'ai rendez-vous à l'office du tourisme. (Tôi cuộc hẹnvăn phòng du lịch.)
    • Les moines récitent l'office des matines. (Các thầy tu đọc kinh nhật tụng buổi sáng.)
  • Danh từ giống cái:

    • La vaisselle propre est rangée dans l'office. (Bát đĩa sạch được xếp trong gian bếp phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bons offices": sự giúp đỡ, sự can thiệp hòa giải (mang tính chính thức hoặc ngoại giao).

    • Le pays a offert ses bons offices pour faciliter les négociations. (Quốc gia đó đã đề nghị sự giúp đỡ của mình để tạo điều kiện cho các cuộc đàm phán.)
  • "d'office": mặc nhiên, theo lệnh, tự động (không cần thảo luận hoặc xin ý kiến).

    • Il a été nommé d'office président du comité. (Ông ấy đã được bổ nhiệm mặc nhiên làm chủ tịch ủy ban.)
    • Ce médicament est délivré d'office en cas d'urgence. (Loại thuốc này được cấp phát tự động trong trường hợp khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Officiel/le (adj): chính thức, thuộc về chức vụ.

    • Une cérémonie officielle. (Một buổi lễ chính thức.)
  • Officier (n): sĩ quan, viên chức cao cấp.

    • Un officier de police. (Một sĩ quan cảnh sát.)
  • Officieux/se (adj): không chính thức.

    • Une source officieuse. (Một nguồn tin không chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Poste (n): chức vụ, vị trí.
  • Bureau (n): văn phòng, bàn giấy (thường chỉ không gian làm việc hơn là tổ chức).
  • Agence (n): đại lý, chi nhánh, hãng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "office" với tư cáchmột động từ. "Office" chủ yếudanh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Rendre office: (từ ) phục vụ, làm nhiệm vụ.
    • Cet outil rend encore office. (Công cụ này vẫn còn phục vụ được / vẫn còn dùng được.)
  • Faire office de: đóng vai trò như là, thay thế tạm thời.
    • Cette boîte en carton fait office de table. (Chiếc hộp các-tông này đóng vai trò như một cái bàn.)
office

Le secrétaire travaille dans son office.

danh từ giống đực
  1. chức vụ
    • Remplir l'office de secrétaire
      làm chức vụ thư
  2. cục, sở, văn phòng, hãng
    • Office des changes
      sở hối đoái
    • Diriger un office de publicité
      phụ trách một hãng quãng cáo
  3. (tôn giáo) lễ
    • Office des morts
      lễ cầu siêu
  4. (tôn giáo) kinh nhật tụng
  5. (từ , nghĩa ) nhiệm vụ
    • bons offices
      sự giúp đỡ
    • d'office
      mặc nhiên
    • Admis d'office
      mặc nhiên được thu nhận
    • Être mis à la retraite d'office
      do trên buộc phải về hưu
danh từ giống cái
  1. gian bếp phụ, gian dọn ăn (cạnh bếp)