offrir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Biếu, tặng, dâng: Hành động đưa một món quà, một vật đó cho người khác một cách tự nguyện, không đòi hỏi đáp trả.
    • Đề nghị, mời: Hành động đưa ra một lời đề nghị, một sự giúp đỡ hoặc mời ai đó dùng thứ .
    • Trả giá: Trong mua bán, hành động đề xuất một mức giá để mua một món hàng.
    • Bày ra, phô ra, cung cấp: Hành động cho thấy, trình bày hoặc cung cấp một cái gì đó (một cảnh tượng, một cơ hội, một dịch vụ).
    • (Tôn giáo) Cúng dâng: Dâng lên thần linh, đấng thiêng liêng.
Ví dụ sử dụng
  • Biếu, tặng:
    • Il a offert des fleurs à sa mère pour son anniversaire. (Anh ấy đã tặng hoa cho mẹ nhân ngày sinh nhật của .)
    • Je voudrais t'offrir ce livre. (Tôi muốn tặng bạn cuốn sách này.)
  • Đề nghị, mời:
    • Elle m'a offert de m'aider. ( ấy đã đề nghị giúp đỡ tôi.)
    • Puis-je vous offrir un café ? (Tôi có thể mời bạn một tách phê không?)
  • Trả giá:
    • Un collectionneur a offert 10 000 euros pour ce tableau. (Một nhà sưu tập đã trả giá 10.000 euro cho bức tranh này.)
  • Bày ra, phô ra, cung cấp:
    • Cette vue offre un paysage magnifique. (Từ đây mở ra một phong cảnh tuyệt đẹp.)
    • L'université offre de nombreuses formations. (Trường đại học cung cấp nhiều chương trình đào tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • S'offrir (động từ phản thân):
    • Tự cho phép mình, tự thưởng cho mình: Mua hoặc làm điều đó cho bản thân như một món quà.
      • Elle s'est offert un voyage en Italie. ( ấy đã tự thưởng cho mình một chuyến du lịch đến Ý.)
    • Xuất hiện, hiện ra: (Dùng cho cơ hội, khả năng) xuất hiện.
      • Une opportunité unique s'offre à nous. (Một cơ hội duy nhất đang mở ra trước mắt chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Offrande (danh từ giống cái): Lễ vật, đồ cúng.
    • Apporter une offrande à l'église. (Mang lễ vật đến nhà thờ.)
  • Offre (danh từ giống cái): Lời đề nghị, sự chào mời; lời chào giá; nguồn cung.
    • Accepter une offre d'emploi. (Chấp nhận một lời đề nghị việc làm.)
    • L'offre et la demande. (Cung cầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Donner: Cho (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết mang tính chất quà tặng).
  • Proposer: Đề xuất, đề nghị (tập trung vào việc đưa ra ý kiến, kế hoạch).
  • Présenter: Trình bày, giới thiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách của tiếng Anh. Các cụm từ được diễn đạt bằng cấu trúc với giới từ.) - Offrir à boiremanger à quelqu'un: Mời ai đó uống/ăn. - Il nous a offert à boire en arrivant. (Anh ấy đã mời chúng tôi uống khi vừa đến.) - Offrir ses services: Đề nghị giúp đỡ, cung cấp dịch vụ của mình. - Il a offert ses services bénévolement. (Anh ấy đã đề nghị giúp đỡ một cách tình nguyện.)

Thành ngữ liên quan
  • Offrir le bras à quelqu'un: Đưa tay cho ai (thườngphụ nữ) vịn khi đi cùng.
    • Le gentleman offre son bras à la dame. (Người đàn ông lịch sự đưa tay cho quý vịn.)
  • Offrir le combat: Khiêu chiến.
    • L'armée ennemie nous offre le combat. (Quân đội địch khiêu chiến với chúng ta.)
ngoại động từ
  1. biếu, tặng, dâng
    • Offrir un bouquet
      tặng một hoa
  2. đề nghị
    • Offrir à quelqu'un de faire quelque chose
      đề nghị với ai làm giúp việc
  3. trả giá
  4. bày ra, phô ra
    • Offrir un bel aspect
      bày ra một dáng vẻ đẹp
  5. giơ ra
    • Offrir sa poitrine aux coups
      giơ ngực ra chịu đánh
  6. mời
    • Offrir sa voiture
      mời lên xe mình
  7. (tôn giáo) cúng dâng
    • Offrir un sacrifice
      cúng dâng một lễ
    • offrir sa main
      nhận lấy ai làm chồng
    • offrir son nom à une femme
      dạm ai làm vợ