efficaciousness

/,efi'keiʃəsnis/ Cách viết khác : (efficacy) /'efikəsi/
Học thuật
Thân thiện
efficaciousness

The new medicine's efficaciousness was proven in clinical trials.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính hiệu quả, hiệu lực: Chỉ khả năng của một sự vật, phương pháp, hay hành động trong việc tạo ra kết quả mong muốn một cách thành công. Đây trạng thái hoặc phẩm chất của việc mang lại hiệu quả thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The efficaciousness of the new teaching method was proven by higher test scores. (Tính hiệu quả của phương pháp giảng dạy mới đã được chứng minh bằng điểm số kiểm tra cao hơn.)
    • Scientists are studying the efficaciousness of the drug in clinical trials. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hiệu lực của loại thuốc trong các thử nghiệm lâm sàng.)
    • We must evaluate the efficaciousness of this policy before implementing it nationwide. (Chúng ta phải đánh giá tính hiệu quả của chính sách này trước khi triển khai trên toàn quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To demonstrate/prove the efficaciousness of something": Chứng minh tính hiệu quả của một thứ đó.

    • The research aims to prove the efficaciousness of the new software in reducing errors. (Nghiên cứu nhằm chứng minh tính hiệu quả của phần mềm mới trong việc giảm thiểu lỗi.)
  • "A question of efficaciousness": Một vấn đề về tính hiệu quả.

    • The debate is not about cost, but a question of efficaciousness. (Cuộc tranh luận không phải về chi phí, một vấn đề về tính hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Efficacy (danh từ): Hiệu lực, hiệu quả. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường được dùng thay thế cho "efficaciousness".

    • The vaccine's efficacy rate is over 90%. (Tỷ lệ hiệu quả của vắc-xin trên 90%.)
  • Efficacious (tính từ): hiệu quả, hiệu lực.

    • This is an efficacious treatment for the disease. (Đây một phương pháp điều trị hiệu quả cho căn bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Effectiveness (n): Tính hiệu quả.
  • Potency (n): Hiệu lực, sức mạnh (thường dùng cho thuốc).
  • Efficiency (n): Hiệu suất (nhấn mạnh vào việc đạt kết quả với ít lãng phí thời gian/năng lượng).
Từ trái nghĩa
  • Inefficacy (n): Sự vô hiệu, không hiệu quả.
  • Ineffectiveness (n): Tính không hiệu quả.
  • Futility (n): Sự vô ích.
Lưu ý sử dụng
  • "Efficaciousness" một danh từ tương đối trang trọng học thuật, thường xuất hiện trong văn viết, báo cáo khoa học, y học, hoặc phân tích chính sách. Trong giao tiếp thông thường, từ "effectiveness" hoặc "efficacy" thường được ưa dùng hơn.
  • Từ này mô tả chất lượng của việc , khác với "efficiency" (hiệu suất) thường nhấn mạnh vào việc đạt kết quả với ít nguồn lực lãng phí nhất.
efficaciousness

The new medicine's efficaciousness was proven in clinical trials.

danh từ
  1. tính hiệu quả; hiệu lực

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "efficaciousness"