efficaciousness

/,efi'keiʃəsnis/ Cách viết khác : (efficacy) /'efikəsi/
danh từ
  1. tính hiệu quả; hiệu lực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "efficaciousness"

efficaciousness
The new medicine's efficaciousness was proven in clinical trials.