efficacy

/,efi'keiʃəsnis/ Cách viết khác : (efficacy) /'efikəsi/
Học thuật
Thân thiện
efficacy

Concern about the vaccine's efficacy led to further studies.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiệu lực, hiệu quả: Khả năng hoặc sức mạnh để tạo ra một kết quả mong muốn. "Efficacy" chỉ mức độ một cái đó thành công trong việc tạo ra hiệu quả dự định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The efficacy of the new drug is being tested in clinical trials. (Hiệu lực của loại thuốc mới đang được thử nghiệm trong các cuộc thử nghiệm lâm sàng.)
    • Scientists are studying the efficacy of this teaching method. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hiệu quả của phương pháp giảng dạy này.)
    • There is strong evidence for the vaccine's efficacy. ( bằng chứng mạnh mẽ về hiệu lực của vắc-xin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Proof of efficacy": bằng chứng về hiệu lực.

    • The company must provide proof of efficacy before the product can be sold. (Công ty phải cung cấp bằng chứng về hiệu lực trước khi sản phẩm có thể được bán.)
  • "Efficacy rate": tỷ lệ hiệu quả.

    • The vaccine reported a 95% efficacy rate in preventing the disease. (Vắc-xin báo cáo tỷ lệ hiệu quả 95% trong việc ngăn ngừa bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Efficacious (adj): hiệu lực, hiệu quả.

    • This is an efficacious treatment for the infection. (Đây một phương pháp điều trị hiệu quả cho nhiễm trùng.)
  • Inefficacy (n): sự thiếu hiệu lực, sự vô hiệu.

    • The inefficacy of the old policy led to its cancellation. (Sự thiếu hiệu lực của chính sách dẫn đến việc bị hủy bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Effectiveness: tính hiệu quả.
  • Potency: hiệu lực, sức mạnh (thường dùng cho thuốc).
  • Efficiency: hiệu suất (nhấn mạnh vào việc đạt kết quả với ít lãng phí).
Từ trái nghĩa
  • Inefficacy: sự thiếu hiệu lực.
  • Ineffectiveness: sự không hiệu quả.
  • Inefficiency: sự kém hiệu suất.
efficacy

Concern about the vaccine's efficacy led to further studies.

danh từ
  1. tính hiệu quả; hiệu lực

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "efficacy"