outgoing

/'aut,gouiɳ/
Học thuật
Thân thiện
outgoing

The outgoing student greeted everyone at the school club meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hướng ngoại, cởi mở, dễ gần: Dùng để mô tả tính cách của một người thích giao tiếp xã hội, thân thiện, tự tin thoải mái khi tương tác với người khác.
    • Sắp mãn nhiệm, sắp rời khỏi (vị trí): Dùng để chỉ một người sắp kết thúc nhiệm kỳ hoặc công việc của mình tại một vị trí cụ thể.
    • Đi ra, sắp khởi hành: Dùng để mô tả thứ đó đang rời đi hoặc sắp sửa rời khỏi một địa điểm.
dụ sử dụng
  • Tính từ (chỉ tính cách):
    • She has a very outgoing personality and makes friends easily. ( ấy tính cách rất hướng ngoại kết bạn dễ dàng.)
    • The outgoing child greeted everyone at the party. (Đứa trẻ cởi mở đó chào hỏi mọi người trong bữa tiệc.)
  • Tính từ (chỉ vị trí sắp kết thúc):
    • The outgoing president will give a farewell speech tonight. (Vị tổng thống sắp mãn nhiệm sẽ bài phát biểu chia tay tối nay.)
    • He thanked his outgoing manager for all the support. (Anh ấy cảm ơn người quản lý sắp thôi việc tất cả sự hỗ trợ.)
  • Tính từ (chỉ sự rời đi):
    • Please check the schedule for outgoing flights. (Vui lòng kiểm tra lịch trình cho các chuyến bay đi/khởi hành.)
    • All outgoing mail is collected at 5 PM. (Tất cả thư từ gửi đi được thu gom lúc 5 giờ chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "outgoing mail/call": thư/gọi điện thoại đi. Đây thuật ngữ thường dùng trong văn phòng hoặc viễn thông.
    • Place the documents in the outgoing mail tray. (Hãy đặt tài liệu vào khay thư đi.)
  • "the outgoing tide": thủy triều đang rút. Dùng trong ngữ cảnh về biển.
    • We collected shells on the beach during the outgoing tide. (Chúng tôi nhặt vỏ trên bãi biển khi thủy triều đang rút.)
Biến thể từ gần giống
  • Outgoings (danh từ, số nhiều): chi phí, khoản tiền chi ra.
    • Monthly outgoings include rent and utilities. (Các khoản chi hàng tháng bao gồm tiền thuê nhà điện nước.)
  • Outgo (danh từ): sự đi ra; số tiền chi ra (ít phổ biến hơn 'outgoings').
Từ đồng nghĩa
  • Extroverted: hướng ngoại (nhấn mạnh đến đặc điểm tính cách).
  • Sociable: hòa đồng, thích giao thiệp.
  • Friendly: thân thiện.
  • Departing: sắp rời đi, khởi hành.
  • Retiring: sắp nghỉ hưu/thôi việc.
Từ trái nghĩa
  • Incoming: đến, sắp nhậm chức (trái nghĩa với nghĩa "sắp rời đi").
  • Shy: nhút nhát, rụt rè.
  • Introverted: hướng nội.
  • Reserved: kín đáo, dè dặt.
outgoing

The outgoing student greeted everyone at the school club meeting.

danh từ
  1. (như) outgo
tính từ
  1. đi ra, sắp đi ra, sắp thôi việc
    • an outgoing train
      chuyến xe lửa sắp đi
    • an outgoing minister
      ông bộ trưởng sắp thôi việc