outgoing
/'aut,gouiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hướng ngoại, cởi mở, dễ gần: Dùng để mô tả tính cách của một người thích giao tiếp xã hội, thân thiện, tự tin và thoải mái khi tương tác với người khác.
- Sắp mãn nhiệm, sắp rời khỏi (vị trí): Dùng để chỉ một người sắp kết thúc nhiệm kỳ hoặc công việc của mình tại một vị trí cụ thể.
- Đi ra, sắp khởi hành: Dùng để mô tả thứ gì đó đang rời đi hoặc sắp sửa rời khỏi một địa điểm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (chỉ tính cách):
- She has a very outgoing personality and makes friends easily. (Cô ấy có tính cách rất hướng ngoại và kết bạn dễ dàng.)
- The outgoing child greeted everyone at the party. (Đứa trẻ cởi mở đó chào hỏi mọi người trong bữa tiệc.)
- Tính từ (chỉ vị trí sắp kết thúc):
- The outgoing president will give a farewell speech tonight. (Vị tổng thống sắp mãn nhiệm sẽ có bài phát biểu chia tay tối nay.)
- He thanked his outgoing manager for all the support. (Anh ấy cảm ơn người quản lý sắp thôi việc vì tất cả sự hỗ trợ.)
- Tính từ (chỉ sự rời đi):
- Please check the schedule for outgoing flights. (Vui lòng kiểm tra lịch trình cho các chuyến bay đi/khởi hành.)
- All outgoing mail is collected at 5 PM. (Tất cả thư từ gửi đi được thu gom lúc 5 giờ chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "outgoing mail/call": thư/gọi điện thoại đi. Đây là thuật ngữ thường dùng trong văn phòng hoặc viễn thông.
- Place the documents in the outgoing mail tray. (Hãy đặt tài liệu vào khay thư đi.)
- "the outgoing tide": thủy triều đang rút. Dùng trong ngữ cảnh về biển.
- We collected shells on the beach during the outgoing tide. (Chúng tôi nhặt vỏ sò trên bãi biển khi thủy triều đang rút.)
Biến thể và từ gần giống
- Outgoings (danh từ, số nhiều): chi phí, khoản tiền chi ra.
- Monthly outgoings include rent and utilities. (Các khoản chi hàng tháng bao gồm tiền thuê nhà và điện nước.)
- Outgo (danh từ): sự đi ra; số tiền chi ra (ít phổ biến hơn 'outgoings').
Từ đồng nghĩa
- Extroverted: hướng ngoại (nhấn mạnh đến đặc điểm tính cách).
- Sociable: hòa đồng, thích giao thiệp.
- Friendly: thân thiện.
- Departing: sắp rời đi, khởi hành.
- Retiring: sắp nghỉ hưu/thôi việc.
Từ trái nghĩa
- Incoming: đến, sắp nhậm chức (trái nghĩa với nghĩa "sắp rời đi").
- Shy: nhút nhát, rụt rè.
- Introverted: hướng nội.
- Reserved: kín đáo, dè dặt.
danh từ
- (như) outgo
tính từ
- đi ra, sắp đi ra, sắp thôi việc
- an outgoing trainchuyến xe lửa sắp đi
- an outgoing ministerông bộ trưởng sắp thôi việc