effroyable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kinh khủng, khủng khiếp: Dùng để mô tả điều gì đó gây ra nỗi sợ hãi, kinh hoàng tột độ hoặc có mức độ, tính chất rất nghiêm trọng, dữ dội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une tempête effroyable a ravagé la côte. (Một cơn bão kinh khủng đã tàn phá bờ biển.)
- Il a commis un crime effroyable. (Hắn đã phạm một tội ác khủng khiếp.)
- Le silence dans la maison était effroyable. (Sự im lặng trong ngôi nhà thật kinh khủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"d'une manière effroyable": một cách kinh khủng.
- La situation a empiré d'une manière effroyable. (Tình hình đã xấu đi một cách kinh khủng.)
"à un degré effroyable": ở mức độ khủng khiếp.
- La pauvreté existe ici à un degré effroyable. (Nghèo đói tồn tại ở đây ở một mức độ khủng khiếp.)
Biến thể và từ gần giống
Effroi (danh từ): nỗi kinh hoàng, sự khiếp sợ.
- Son récit nous a plongés dans l'effroi. (Câu chuyện của anh ấy đã đẩy chúng tôi vào nỗi kinh hoàng.)
Effroyablement (trạng từ): một cách kinh khủng.
- C'était effroyablement bruyant. (Ồn ào một cách kinh khủng.)
Từ đồng nghĩa
- Terrible: khủng khiếp, dữ dội.
- Horrible: kinh khủng, đáng sợ.
- Affreux: khủng khiếp, ghê tởm.
Từ trái nghĩa
- Agréable: dễ chịu, thú vị.
- Charmant: duyên dáng, đáng yêu.
- Rassurant: làm yên lòng, trấn an.
tính từ
- kinh khủng
- Une mine effroyablevẻ mặt kinh khủng
- Misère effroyablecảnh nghèo khổ kinh khủng