effulgent

Adjective
  1. tỏa sáng, phát sáng; như thể đang tỏa sáng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "effulgent"

effulgent
The effulgent sun rises over the calm ocean.