effulgent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tỏa sáng rực rỡ, chói lọi: "Effulgent" mô tả một thứ gì đó phát ra ánh sáng mạnh mẽ, rực rỡ và thường đẹp đẽ. Nó không chỉ đơn thuần là sáng mà còn hàm ý sự lộng lẫy, huy hoàng.
- Rạng ngời, rực rỡ (nghĩa bóng): Từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để mô tả vẻ đẹp, niềm vui, hay phẩm chất nào đó tỏa ra một cách rực rỡ, thu hút.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The effulgent morning sun filled the room with golden light. (Mặt trời buổi sáng tỏa sáng rực rỡ lấp đầy căn phòng bằng ánh sáng vàng.)
- Her face was effulgent with joy when she received the good news. (Khuôn mặt cô ấy rạng ngời hạnh phúc khi nhận được tin vui.)
- The palace was effulgent with thousands of lights during the festival. (Cung điện chói lọi với hàng ngàn ánh đèn trong suốt lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Effulgent beauty": Vẻ đẹp rực rỡ, lộng lẫy.
- The effulgent beauty of the sunset left everyone speechless. (Vẻ đẹp rực rỡ của hoàng hôn khiến mọi người không nói nên lời.)
- "Effulgent smile": Nụ cười rạng rỡ, tỏa sáng.
- He greeted us with an effulgent smile. (Anh ấy chào đón chúng tôi với một nụ cười rạng rỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Effulgence (danh từ): Ánh sáng rực rỡ, sự chói lọi.
- The effulgence of the full moon lit up the entire valley. (Ánh sáng rực rỡ của trăng tròn chiếu sáng toàn bộ thung lũng.)
- Radiant (tính từ): Rạng rỡ, tỏa sáng (từ đồng nghĩa gần, thông dụng hơn).
- Beaming (tính từ): Rạng rỡ, tươi cười (thường dùng cho khuôn mặt).
- Refulgent (tính từ): Sáng chói, rực rỡ (từ đồng nghĩa rất gần, mang tính văn chương).
Từ đồng nghĩa
- Radiant: Rạng rỡ, tỏa sáng.
- Brilliant: Chói lọi, lấp lánh.
- Resplendent: Rực rỡ, lộng lẫy.
- Luminous: Phát sáng, sáng rõ.
Từ trái nghĩa
- Dim: Mờ, lờ mờ.
- Dull: Âm u, xỉn màu.
- Dark: Tối tăm.
- Gloomy: U ám, ảm đạm.
Lưu ý sử dụng
- "Effulgent" là một từ có tính chất trang trọng và thường được dùng trong văn chương, miêu tả để tạo ấn tượng mạnh về vẻ đẹp lộng lẫy của ánh sáng. Nó ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
Adjective
- tỏa sáng, phát sáng; như thể đang tỏa sáng