beaming

Adjective
  1. hài lòng tự hào
  2. rạng rỡ, tươi cười
    • a beaming smile
      một nụ cười rạng rỡ
  3. tỏa ra, phát ra, chiếu ra, tỏa sáng hoặc như đang tỏa ra ánh sáng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "beaming"

beaming
The child gave a beaming smile after receiving the gold star.