egad

/i'gæd/
Học thuật
Thân thiện
egad

A man exclaims "Egad!" as he sees a surprising sight.

Định nghĩa
  1. Thán từ (cổ): Một từ cảm thán , dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, tức giận hoặc nhấn mạnh một lời khẳng định.
dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Egad, that was a close call! (Trời ơi, suýt nữa thì gặp chuyện rồi!)
    • Egad, sir, I have never heard such nonsense! (Trời đất ơi, thưa ngài, tôi chưa bao giờ nghe thấy chuyện vô lý như vậy!)
    • "You are right, egad!" he exclaimed. ("Anh nói đúng, thật đấy!" anh ta thốt lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn học hoặc lời thoại mang tính lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, kịch lịch sử, hoặc khi mô phỏng lối nói của những người thuộc tầng lớp quý tộc Anh trong các thế kỷ trước để tạo không khí.
    • "Egad, my lord, the carriage awaits," the butler said. ("Thưa lãnh chúa, cỗ xe đang đợi," viên quản gia nói.)
Biến thể từ gần giướng
  • Các thán từ cổ tương tự: 'Zounds', 'Gadzooks', 'Odds bodkins' (đều những lời cảm thán cổ xưa, nay không còn thông dụng).
Từ đồng nghĩa
  • Oh my!: Ôi trời!
  • Good heavens!: Trời ơi!
  • By Jove!: Trời ạ! (một thán từ cổ khác).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "egad" ngày nay hầu như không được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp hiện đại. được coi từ cổ có thể gây cảm giác hài hước hoặc lỗi thời nếu dùng trong ngữ cảnh thông thường.
  • thường được tìm thấy trong sách vở, phim ảnh lịch sử, hoặc đôi khi được dùng một cách chủ ý để châm biếm hoặc bắt chước phong cách xưa.
egad

A man exclaims "Egad!" as he sees a surprising sight.

tính từ
  1. bình quân chủ nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "egad"