aged

/'eidʤid/
Học thuật
Thân thiện
aged

The cheesemaker carefully inspects a wheel of well-aged cheese.

Định nghĩa
  1. Tính từ (phát âm: /ˈeɪdʒɪd/):

    • Cao tuổi, già: Chỉ người đã sống nhiều năm, đã già.
    • Đã để lâu, đã ủ (đạt độ chín): Chỉ thực phẩm, đồ uống (như phô mai, rượu) đã trải qua quá trình lưu trữ hoặc chế biến để đạt chất lượng tốt nhất.
    • kỹ, bị bào mòn theo thời gian: Chỉ vật thể (như đá) đã tồn tại rất lâu dấu hiệu của thời gian.
  2. Danh từ số nhiều (phát âm: /ˈeɪdʒɪd/):

    • Những người cao tuổi: Dùng để chỉ nhóm người già trong xã hội một cách tổng quát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She cares for her aged grandmother. ( ấy chăm sóc người cao tuổi của mình.)
    • This restaurant is famous for its aged steak. (Nhà hàng này nổi tiếng với món bít tết đã.)
    • The aged cheese has a strong flavor. (Phô mai đã để lâu hương vị đậm đà.)
    • We studied the aged cliffs along the coast. (Chúng tôi nghiên cứu những vách đá bị bào mòn dọc bờ biển.)
  • Danh từ:

    • The community center offers activities for the aged. (Trung tâm cộng đồng các hoạt động dành cho người cao tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aged + số tuổi": độ tuổi , đã được... tuổi. (Lưu ý: Trong cách dùng này, "aged" thường được phát âm như một âm tiết /eɪdʒd/).
    • Entry is free for children aged 10 and under. (Vào cửa miễn phí cho trẻ em từ 10 tuổi trở xuống.)
    • He has a son aged five. (Anh ấy một cậu con trai 5 tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Age (n): Tuổi tác, thời đại.
  • Age (v): Già đi, làm cho già đi; ủ (rượu, phô mai).
  • Aging (adj): Đang già đi, lão hóa.
  • Age-old (adj): Cổ xưa, lâu đời (thường chỉ truyền thống, vấn đề).
Từ đồng nghĩa
  • Elderly: Cao tuổi, lớn tuổi (thường lịch sự hơn).
  • Senior: Cao niên, lớn tuổi.
  • Mature: Chín muồi, trưởng thành (cho người một số sản phẩm).
  • Ripened: Đã chín (cho thực phẩm).
Từ trái nghĩa
  • Young: Trẻ.
  • New: Mới.
  • Fresh: Tươi mới.
aged

The cheesemaker carefully inspects a wheel of well-aged cheese.

ngoại động từ
  1. làm cho già đi
nội động từ
  1. già đi