aged

/'eidʤid/
ngoại động từ
  1. làm cho già đi
nội động từ
  1. già đi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aged"

aged
The cheesemaker carefully inspects a wheel of well-aged cheese.