renegade

/'renigeid/
Học thuật
Thân thiện
renegade

A former soldier became a renegade and joined the rebels.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kẻ phản bội, kẻ bội phản: Một người từ bỏ lòng trung thành với một nhóm, tổ chức, đảng phái, tôn giáo hoặc nguyên tắc họ từng thuộc về, thường để gia nhập phe đối lập.
    • Kẻ nổi loạn, kẻ ly khai: Một người chống lại từ chối tuân theo quyền lực, quy tắc hoặc truyền thống đã được thiết lập.
  2. Tính từ:

    • Phản bội, bội phản: Miêu tả hành động hoặc đặc điểm của một người đã từ bỏ lòng trung thành chống lại nhóm của mình.
    • Nổi loạn, ly khai: Miêu tả một người hoặc nhóm người chống lại sự kiểm soát hoặc quy ước chính thống.
  3. Động từ (ít phổ biến):

    • Trở thành kẻ phản bội, phản bội: Hành động từ bỏ lòng trung thành với một nhóm hoặc nguyên tắc để theo đuổi một con đường khác, thường đối lập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The political party considered him a renegade after he publicly supported their rival. (Đảng chính trị coi anh ta một kẻ phản bội sau khi anh ta công khai ủng hộ đối thủ của họ.)
    • The renegade soldier joined the rebel forces. (Người lính phản bội đã gia nhập lực lượng nổi dậy.)
  • Tính từ:

    • He was expelled for his renegade actions against the company's policies. (Anh ta bị trục xuất những hành động phản bội chống lại chính sách của công ty.)
    • The renegade faction formed its own separate group. (Phe phái nổi loạn đã thành lập nhóm riêng biệt của mình.)
  • Động từ:

    • He renegaded from the strict doctrines of his upbringing. (Anh ta đã phản bội lại những giáo nghiêm ngặt từ sự giáo dục thời niên thiếu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be branded a renegade": Bị gán cho kẻ phản bội.

    • She was branded a renegade by the conservative members of the community. ( ấy bị gán cho kẻ phản bội bởi các thành viên bảo thủ trong cộng đồng.)
  • "Renegade spirit": Tinh thần nổi loạn, tinh thần chống lại quy ước.

    • The artist was admired for her renegade spirit and innovative style. (Nữ nghệ sĩ được ngưỡng mộ tinh thần nổi loạn phong cách đổi mới của .)
Biến thể từ gần giống
  • Renegation (n, hiếm): Hành động phản bội, sự từ bỏ lòng trung thành.
  • Renegado (n, cổ): Cách viết của "renegade", thường chỉ kẻ bỏ đạo đốc để theo Hồi giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ/Tính từ:
    • Traitor (kẻ phản bội): Nhấn mạnh vào hành vi phản bội lòng tin.
    • Defector (người đào tẩu): Người rời bỏ một quốc gia hoặc tổ chức để sang phe khác.
    • Apostate (kẻ bội đạo): Người từ bỏ tôn giáo hoặc niềm tin của mình.
    • Rebel (kẻ nổi loạn): Người chống lại quyền lực hoặc sự kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "renegade on" một cách không chính thức, nhưng "betray" hoặc "desert" phổ biến hơn.) - To renegade on (không chính thức): Không giữ lời hứa hoặc cam kết, phản bội. - He renegaded on his promise to support the cause. (Anh ta đã phản bội lời hứa ủng hộ sự nghiệp.)

Thành ngữ liên quan
  • Turn renegade: Trở thành kẻ phản bội.
    • Fearing punishment, he decided to turn renegade and flee. (Sợ bị trừng phạt, hắn quyết định trở thành kẻ phản bội bỏ trốn.)
renegade

A former soldier became a renegade and joined the rebels.

danh từ
  1. kẻ phản bội (phản đảng, phản đạo)
nội động từ
  1. phản bội (phản đảng, phản đạo)

Từ tương tự