electric arc
/i'lektrik'ɑ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hồ quang điện, cung lửa điện: Một hiện tượng vật lý xảy ra khi dòng điện chạy qua không khí hoặc một chất khí khác giữa hai điện cực, tạo ra một luồng plasma phát sáng và tỏa nhiệt mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The welder used an electric arc to join the metal pieces. (Thợ hàn đã sử dụng hồ quang điện để nối các mảnh kim loại.)
- A powerful electric arc can be seen during a lightning strike. (Một hồ quang điện mạnh có thể được nhìn thấy trong một cú sét đánh.)
- The furnace operates by generating a continuous electric arc. (Lò luyện hoạt động bằng cách tạo ra một hồ quang điện liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To strike an arc": Tạo ra một hồ quang điện, thường bằng cách chạm các điện cực rồi tách chúng ra.
- The technician carefully struck an arc to begin the welding process. (Kỹ thuật viên cẩn thận tạo ra hồ quang để bắt đầu quá trình hàn.)
"Arc discharge": Sự phóng điện dạng hồ quang, một thuật ngữ kỹ thuật mô tả hiện tượng.
- Arc discharge is used in various industrial applications. (Sự phóng điện hồ quang được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Arc welding (n): Hàn hồ quang, một phương pháp hàn sử dụng hồ quang điện.
- Arc welding requires specialized protective equipment. (Hàn hồ quang đòi hỏi thiết bị bảo hộ chuyên dụng.)
Arc furnace (n): Lò hồ quang, một loại lò công nghiệp sử dụng nhiệt từ hồ quang điện.
- Arc lamp (n): Đèn hồ quang, một loại đèn tạo ánh sáng từ hồ quang điện.
Từ đồng nghĩa
- Electrical arc: Hồ quang điện (cách gọi khác cùng nghĩa).
- Arc: Hồ quang (cách gọi tắt thông dụng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "electric arc")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với từ "electric arc")
danh từ
- (vật lý) cung lửa điện, hồ quang điện