arc

/ɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
arc

The rainbow forms a perfect arc across the sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hình cung, cung: Một phần của đường cong, đặc biệt một phần của đường tròn.
    • Cầu võng: Một cấu trúc hình dạng cong như một cung.
    • Cung lửa, hồ quang (trong vật , kỹ thuật điện): Sự phóng điện qua một khe hở không khí hoặc khí khác, tạo ra ánh sáng nhiệt mạnh.
  2. Động từ:

    • Uốn cong thành hình cung, vòng cung: Di chuyển hoặc tạo thành một đường cong giống như một cung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The rainbow formed a perfect arc across the sky. (Cầu vồng tạo thành một hình cung hoàn hảo trên bầu trời.)
    • The bridge is a beautiful stone arc. (Cây cầu một cầu võng bằng đá đẹp.)
    • Welders wear protective masks to shield their eyes from the electric arc. (Thợ hàn đeo mặt nạ bảo vệ để che mắt khỏi hồ quang điện.)
  • Động từ:

    • The ball arced high into the air before landing. (Quả bóng vòng cung cao lên không trung trước khi rơi xuống.)
    • The path arcs gently around the lake. (Con đường uốn cong nhẹ nhàng quanh hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arc of a story/character": Cung phát triển của câu chuyện/nhân vật, chỉ sự thay đổi hoặc phát triển theo thời gian.

    • The main character has a compelling arc from villain to hero. (Nhân vật chính một cung phát triển hấp dẫn từ kẻ phản diện thành anh hùng.)
  • "Joan of Arc": Tên riêng, Jeanne d'Arc (Nữ anh hùng dân tộc Pháp).

Biến thể từ gần giống
  • Arc lamp/arc light (n): Đèn hồ quang, một loại đèn tạo ánh sáng từ hồ quang điện.
  • Arc welding (n): Hàn hồ quang, phương pháp hàn sử dụng hồ quang điện.
  • Arcade (n): Hành lang mái vòm; khu vui chơi mái.
  • Archer (n): Cung thủ (người bắn cung, liên quan đến hình dạng cung của khí).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Curve (đường cong), bow (hình cung, cái cung), crescent (hình lưỡi liềm).
  • Động từ: Curve (uốn cong), arch (tạo hình vòm), bend (uốn, cong).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "arc" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động của thường được diễn đạt đơn lẻ.)

Thành ngữ liên quan
  • Arc of the covenant: Cách gọi khác của "Ark of the Covenant" (Hòm Giao Ước), một vật thiêng trong Kinh Thánh. (Lưu ý: "arc" ở đây một biến thể chính tả cổ/xưa của "ark").
arc

The rainbow forms a perfect arc across the sky.

danh từ
  1. hình cung
  2. (toán học) cung
  3. cầu võng
  4. (điện học) cung lửa; hồ quang
    • voltaic arc; electric arc
      cung lửa điện