arc

/ɑ:k/
danh từ
  1. hình cung
  2. (toán học) cung
  3. cầu võng
  4. (điện học) cung lửa; hồ quang
    • voltaic arc; electric arc
      cung lửa điện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "arc"

arc
The rainbow forms a perfect arc across the sky.