electricity

/ilek'trisiti/
Học thuật
Thân thiện
electricity

The light bulb glows brightly because of electricity.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điện, điện lực: Một dạng năng lượng cơ bản tồn tại dưới dạng các hạt mang điện (như electron proton), có thể tạo ra ánh sáng, nhiệt, chuyển động nhiều hiệu ứng khác. Đây một hiện tượng vật .
    • Điện học: Lĩnh vực khoa học nghiên cứu về điện các ứng dụng của .
    • Sự hồi hộp, kích thích mạnh mẽ: (Nghĩa ẩn dụ) Cảm giác căng thẳng, phấn khích hoặc năng lượng dâng cao có thể cảm nhận được trong một tình huống hoặc từ một người.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa vật ):
    • This factory uses a lot of electricity. (Nhà máy này sử dụng rất nhiều điện.)
    • The storm caused a city-wide electricity outage. (Cơn bão đã gây ra mất điện trên toàn thành phố.)
  • Danh từ (Nghĩa ẩn dụ):
    • There was electricity in the air before the big match. (Không khí tràn ngập sự hồi hộp trước trận đấu lớn.)
    • Her performance was full of electricity. (Màn trình diễn của ấy tràn đầy năng lượng cuồng nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To conduct electricity": dẫn điện.
    • Metals conduct electricity well. (Kim loại dẫn điện tốt.)
  • "A shock of electricity": một sốc điện, một giật điện.
    • He got a mild shock of electricity from the old wire. (Anh ấy bị một giật điện nhẹ từ sợi dây .)
  • "To generate electricity": phát điện, tạo ra điện.
    • The dam generates electricity for the entire region. (Con đập phát điện cho toàn bộ khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Electric (adj): (thuộc về) điện, chạy bằng điện; gây cảm giác kích thích mạnh.
    • an electric guitar (một cây đàn guitar điện)
    • an electric atmosphere (một bầu không khí cực kỳ sôi động)
  • Electrical (adj): (thuộc về) ngành điện, liên quan đến điện.
    • electrical engineering (ngành kỹ thuật điện)
  • Electrify (động từ): điện khí hóa; làm cho ai đó cực kỳ phấn khích.
    • to electrify a railway line (điện khí hóa một tuyến đường sắt)
    • The singer electrified the audience. (Ca sĩ đã làm khán giả phấn khích tột độ.)
Từ đồng nghĩa
  • (Về năng lượng): Power, energy, current.
  • (Về cảm xúc): Excitement, tension, thrill, charge, energy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "electricity")

Thành ngữ liên quan
  • "To feel a spark/electricity between people": Cảm thấy sự thu hút, tia lửa tình cảm giữa hai người.
    • You could feel the electricity between them when they met. (Bạn có thể cảm nhận được tia lửa giữa họ khi họ gặp nhau.)
electricity

The light bulb glows brightly because of electricity.

danh từ
  1. điện, điện lực
    • static electricity
      tĩnh điện
    • magnetic electricity
      điện tử
    • positive electricity
      điện dương
    • negastive electricity
      điện âm
  2. điện học