điện

  1. Eletricity
    • Máy này chạy bằng điện
      This machine is worked by electricity
    • Nhà máy điện
      A power-station
  2. Electric current
    • Cắt điện
      To cut off the electric current
    • Điện tín (nói tắt)
      Telegram, cable
    • Đánh một bức điện
      To sent a telegram
  3. Court Hall (where the throne is)
  4. Temple
    • Điện đức thánh Trần
      The Tran Temple

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

điện
Thành phố này thỉnh thoảng bị mất điện vào mùa hè.