else

/els/
Học thuật
Thân thiện
else

A child asks, "Is there anything else in the box?"

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Khác, nữa: Dùng để chỉ một người, vật, hoặc sự việc bổ sung hoặc khác biệt với những đã được đề cập trước đó.
    • Nếu không: Dùng để diễn tả một hậu quả hoặc lựa chọn thay thế nếu điều kiện trước đó không xảy ra.
dụ sử dụng
  • Phó từ (Khác, nữa):

    • Is there anyone else in the room? ( ai khác trong phòng không?)
    • Would you like anything else to drink? (Bạn muốn uống nữa không?)
    • What else can I do for you? (Tôi có thể làm gì khác cho bạn nữa không?)
  • Phó từ (Nếu không):

    • Hurry up, else you'll be late. (Nhanh lên, nếu không bạn sẽ muộn.)
    • You must study hard, else you will fail the exam. (Bạn phải học chăm chỉ, nếu không bạn sẽ trượt kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Or else": Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh hậu quả tiêu cực, đôi khi mang tính đe dọa nhẹ.

    • Do as I say, or else. (Hãy làm như tôi nói, nếu không thì...)
    • We need to leave now, or else we'll get stuck in traffic. (Chúng ta cần đi ngay, nếu không sẽ kẹt xe.)
  • "Else" với từ để hỏi (what, who, where, etc.): Luôn đứng sau các từ để hỏi để hỏi về những lựa chọn bổ sung.

    • Who else was at the party? (Còn ai khácbữa tiệc?)
    • Where else have you traveled? (Bạn đã đi du lịch nơi nào khác nữa?)
Biến thể từ gần giống
  • Elsewhere (phó từ): Ở nơi khác.

    • If it's not here, we must look elsewhere. (Nếu khôngđây, chúng ta phải tìmnơi khác.)
  • Otherwise (phó từ): Nếu không thì, bằng không. Có nghĩa tương tự "else" khi dùng để chỉ hậu quả.

    • You should apologize, otherwise she will be angry. (Bạn nên xin lỗi, nếu không ấy sẽ tức giận.)
Từ đồng nghĩa
  • Other (tính từ/đại từ): Khác. (Lưu ý: "other" thường đứng trước danh từ, còn "else" đứng sau đại từ hoặc từ để hỏi).
  • Additionally (phó từ): Thêm vào đó, hơn nữa. (Chỉ nghĩa bổ sung, không có nghĩa "nếu không").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp với từ "else" một phó từ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Something else" (thành ngữ, thông tục): Một cái đó rất đặc biệt, ấn tượng, hoặc khác thường.

    • That performance was something else! (Màn trình diễn đó thật đặc biệt/ tuyệt vời!)
  • "All else being equal": Với giả định rằng mọi yếu tố khác đều như nhau, không thay đổi.

    • All else being equal, the cheaper product is the better choice. (Với mọi yếu tố khác như nhau, sản phẩm rẻ hơn lựa chọn tốt hơn.)
else

A child asks, "Is there anything else in the box?"

phó từ
  1. khác, nữa
    • anyone else?
      người nào khác?
    • anything else?
      cái khác?, cái nữa?
  2. nếu không
    • run, [or] else you'll miss your train
      chạy đi nếu không sẽ lỡ chuyến xe lửa

Từ gần giống

Từ chứa "else"