elfish
/'elfiʃ/ Cách viết khác : (elvish) /'elviʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tinh nghịch, láu lỉnh: Chỉ tính cách vui vẻ, hay đùa và hơi tinh quái một cách đáng yêu, thường gợi liên tưởng đến sự tinh nghịch của yêu tinh (elf) trong truyện cổ tích.
- Có vẻ đẹp kỳ ảo, thanh thoát: Mang vẻ đẹp mỏng manh, bí ẩn hoặc khác thường, giống như những sinh vật thần tiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She had an elfish grin that made everyone curious. (Cô ấy có nụ cười tinh nghịch khiến mọi người đều tò mò.)
- The child's elfish behavior, like hiding his father's keys, was both funny and annoying. (Hành động tinh nghịch của đứa trẻ, như giấu chìa khóa của bố, vừa buồn cười vừa phiền toái.)
- Her features were delicate and almost elfish. (Đường nét khuôn mặt cô ấy thanh tú và gần như có vẻ đẹp kỳ ảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "elfish charm": sức quyến rũ tinh nghịch, đáng yêu.
- The character in the story wins people over with his elfish charm. (Nhân vật trong câu chuyện chinh phục mọi người bằng sức quyến rũ tinh nghịch của mình.)
- "elfish delight": niềm vui thích tinh quái, hồn nhiên.
- He took elfish delight in solving the puzzle before anyone else. (Cậu ta vui sướng một cách tinh quái khi giải được câu đố trước mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Elvish (tính từ): Một cách viết/biến thể khác của "elfish", có nghĩa tương tự.
- Elfin (tính từ): Có nghĩa rất gần với "elfish", chỉ vẻ đẹp nhỏ nhắn, tinh tế và kỳ ảo, hoặc tính cách tinh nghịch.
- She has an elfin face. (Cô ấy có khuôn mặt nhỏ nhắn như tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Mischievous: tinh nghịch, nghịch ngợm (thường nhấn mạnh vào hành động gây rắc rối nhỏ).
- Puckish: tinh quái, láu lỉnh (mang sắc thái vui vẻ, hài hước).
- Playful: thích chơi đùa, vui tươi.
Từ trái nghĩa
- Serious: nghiêm túc.
- Sober: điềm đạm, trang nghiêm.
- Staid: trầm tĩnh, khó tính.
tính từ
- yêu tinh
- tinh nghịch (đứa bé)