elfish

/'elfiʃ/ Cách viết khác : (elvish) /'elviʃ/
tính từ
  1. yêu tinh
  2. tinh nghịch (đứa bé)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

elfish
The children played an elfish prank by hiding their teacher's chalk.