emanation

/,emə'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
emanation

The emanation of light from the lantern illuminated the path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phát ra, sự tỏa ra, sự bắt nguồn: Chỉ hành động hoặc quá trình một cái đó (như ánh sáng, nhiệt, khí, ý tưởng) phát ra, tỏa ra hoặc xuất phát từ một nguồn gốc.
    • Vật phát ra, thứ tỏa ra: Chỉ bản thân thứ được phát ra, như một tia sáng, một luồng khí, hoặc một ảnh hưởng.
    • (Trong thần học) Sự phát xuất: Chỉ sự xuất phát của một thực thể thần thánh từ một thực thể khác, như trong giáo về Chúa Thánh Thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The warm emanation from the heater comforted the room. (Hơi ấm tỏa ra từ máy sưởi làm căn phòng ấm áp.)
    • Many ancient philosophies discuss the emanation of the universe from a single source. (Nhiều triết học cổ đại bàn về sự phát sinh của vũ trụ từ một nguồn duy nhất.)
    • Radon is a radioactive emanation from certain rocks and soil. (Radon một khí phóng xạ phát ra từ một số loại đá đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emanation of authority": Sự tỏa ra/quyền uy.
    • There was a clear emanation of authority from the leader's presence. ( một sự tỏa ra quyền uy rõ rệt từ sự hiện diện của vị lãnh đạo.)
  • Trong triết học thần học: Chỉ học thuyết về sự phát sinh các cấp độ thực tại từ một nguồn tối cao.
    • The concept of emanation is central to Neoplatonic thought. (Khái niệm về sự phát xuất trung tâm của tư tưởng Tân Plato.)
Biến thể từ gần giống
  • Emanate (động từ): Phát ra, tỏa ra, bắt nguồn từ.
    • Confidence emanated from her. (Sự tự tin tỏa ra từ ấy.)
  • Emanative (tính từ): tính chất phát ra, tỏa ra.
Từ đồng nghĩa
  • Emission: Sự phát thải, sự tỏa ra (thường dùng cho vật chất như khí, ánh sáng).
  • Radiation: Sự bức xạ, sự tỏa ra (thường dùng cho năng lượng như nhiệt, ánh sáng).
  • Effusion: Sự trào ra, sự tỏa ra (thường dùng cho cảm xúc, chất lỏng).
  • Origination: Sự khởi nguồn, sự phát sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "emanate from").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "emanation").

emanation

The emanation of light from the lantern illuminated the path.

danh từ
  1. sự phát ra, sự bắt nguồn
  2. vật phát ra
  3. (hoá học) sự xạ khí

Từ đồng nghĩa