emballement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Cơ học) Sự chạy quá tải: Trong lĩnh vực cơ học, "emballement" chỉ hiện tượng một bộ phận máy móc (như động cơ, tuabin) vượt quá tốc độ vận hành an toàn hoặc cho phép, thường do mất kiểm soát.
- (Thân mật) Sự hăng tiết, sự phấn khích quá mức: Trong ngôn ngữ thân mật, từ này dùng để chỉ trạng thái kích động, nhiệt tình hoặc phấn khích quá độ, khiến người ta mất đi sự bình tĩnh hoặc suy xét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'emballement du moteur a causé une panne. (Sự chạy quá tải của động cơ đã gây ra hỏng hóc.)
- Il faut éviter l'emballement de la turbine. (Phải tránh hiện tượng chạy quá tải của tuabin.)
- Ses propos ont provoqué un emballement médiatique. (Những lời nói của anh ấy đã gây ra một sự hăng tiết/quá khích trong giới truyền thông.)
- Après la victoire, c'était l'emballement général dans le stade. (Sau chiến thắng, đó là sự phấn khích tột độ trên khắp sân vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être pris d'un emballement": bị cuốn theo sự phấn khích, bị kích động.
- Il a été pris d'un emballement soudain et a pris une décision hâtive. (Anh ta bị cuốn theo một cơn phấn khích đột ngột và đã đưa ra một quyết định vội vàng.)
"emballement des prix": sự tăng giá chóng mặt, sự leo thang giá cả một cách mất kiểm soát.
- L'emballement des prix de l'immobilier inquiète les économistes. (Sự tăng giá chóng mặt của bất động sản khiến các nhà kinh tế học lo ngại.)
Biến thể và từ gần giống
- Emballer (động từ): (nghĩa gốc) đóng gói, bao bọc; (nghĩa thân mật) làm ai đó phấn khích, cuốn hút.
- Ce film m'a vraiment emballé ! (Bộ phim này thực sự làm tôi phấn khích!)
- Emballage (danh từ): sự đóng gói, bao bì.
- Désemballement (danh từ): (hiếm) sự hạ nhiệt, sự trở lại bình thường sau cơn phấn khích.
Từ đồng nghĩa
- Pour la mécanique (cho nghĩa cơ học):
- Surchauffe: sự quá nhiệt, quá nóng.
- Surrégime: chế độ vận hành quá tải.
- Pour le sens familier (cho nghĩa thân mật):
- Excitation: sự kích động, hưng phấn.
- Enthousiasme excessif: sự nhiệt tình quá mức.
- Émoi: sự xúc động mạnh, sự náo động.
Các cụm từ liên quan
- Mettre en emballement: làm cho chạy quá tải (máy móc); kích động, làm phấn khích (người).
- Une nouvelle positive peut mettre la foule en emballement. (Một tin tức tích cực có thể làm đám đông phấn khích.)
Thành ngữ liên quan
- Partir en emballement: (máy móc) bắt đầu chạy quá tốc độ; (con người, tình huống) trở nên mất kiểm soát, leo thang nhanh chóng.
- La discussion est partie en emballement et a tourné à la dispute. (Cuộc thảo luận đã trở nên mất kiểm soát và biến thành một cuộc tranh cãi.)
danh từ giống đực
- (cơ học) sự chạy quá tải
- (thân mật) sự hăng tiết