empaillement

Học thuật
Thân thiện
empaillement

L'agriculteur effectue l'empaillement de l'étable pour ses vaches.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nông nghiệp) Sự rải rơm lót chuồng: Hành động trải rơm xuống nền chuồng để làm chất độn cho gia súc.
    • (Nông nghiệp) Dự trữ rơm lót chuồng: Lượng rơm được dự trữ để sử dụng cho việc lót chuồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'empaillement des étables est nécessaire pour le confort des vaches. (Việc rải rơm lót chuồng cần thiết cho sự thoải mái của đàn .)
    • Il faut vérifier la réserve d'empaillement avant l'hiver. (Cần phải kiểm tra lượng rơm dự trữ để lót chuồng trước mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Empaillage (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "empaillement".
    • L'empaillage est une tâche quotidienne à la ferme. (Việc rải rơm lót chuồngmột công việc hàng ngàynông trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Litière de paille: Lớp lót chuồng bằng rơm.
  • Paillage (trong bối cảnh nông nghiệp): Việc phủ rơm rạ (có thể cho cây trồng hoặc vật nuôi).
empaillement

L'agriculteur effectue l'empaillement de l'étable pour ses vaches.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) sự rải rơm lót chuồng; dự trữ rơm lót chuồng
  2. như empaillage