empaillement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Nông nghiệp) Sự rải rơm lót chuồng: Hành động trải rơm xuống nền chuồng để làm chất độn cho gia súc.
- (Nông nghiệp) Dự trữ rơm lót chuồng: Lượng rơm được dự trữ để sử dụng cho việc lót chuồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'empaillement des étables est nécessaire pour le confort des vaches. (Việc rải rơm lót chuồng bò là cần thiết cho sự thoải mái của đàn bò.)
- Il faut vérifier la réserve d'empaillement avant l'hiver. (Cần phải kiểm tra lượng rơm dự trữ để lót chuồng trước mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Empaillage (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "empaillement".
- L'empaillage est une tâche quotidienne à la ferme. (Việc rải rơm lót chuồng là một công việc hàng ngày ở nông trại.)
Từ đồng nghĩa
- Litière de paille: Lớp lót chuồng bằng rơm.
- Paillage (trong bối cảnh nông nghiệp): Việc phủ rơm rạ (có thể cho cây trồng hoặc vật nuôi).
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) sự rải rơm lót chuồng; dự trữ rơm lót chuồng
- như empaillage