embarrasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm vướng, làm tắc, làm nghẽn: Chỉ hành động cản trở, làm cho không thông thoáng hoặc khó di chuyển.
- Làm cho lúng túng, làm cho bối rối: Chỉ việc khiến ai đó cảm thấy ngượng ngùng, không thoải mái hoặc không biết phải ứng xử thế nào.
- Làm (cho) rắc rối, phức tạp hóa: Chỉ việc khiến một tình huống, vấn đề trở nên khó khăn, rối ren hơn.
- (Y học) Làm (cho) rối loạn: Chỉ việc gây ra sự khó chịu hoặc trục trặc trong hoạt động của một cơ quan trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ne laissez pas vos vélos embarrasser le couloir. (Đừng để xe đạp của các bạn làm tắc hành lang.)
- Ses compliments excessifs m'embarrassent beaucoup. (Những lời khen quá đà của anh ấy làm tôi rất lúng túng.)
- Il a embarrassé les négociations avec des demandes inutiles. (Anh ta đã làm rắc rối các cuộc đàm phán với những yêu cầu vô ích.)
- Les aliments trop gras peuvent embarrasser la digestion. (Thức ăn quá béo có thể làm rối loạn tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'embarrasser (de) (động từ phản thân): Tự làm phiền, tự vướng víu (với cái gì đó), thường dùng với nghĩa phủ định để chỉ sự không quan tâm, không bận tâm.
- Ne vous embarrassez pas de ces détails. (Đừng tự làm phiền mình với những chi tiết đó.)
- Il ne s'embarrasse d'aucun scrupule. (Hắn ta chẳng bận tâm đến bất kỳ điều áy náy nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Embarrassant, -e (tính từ): Gây lúng túng, gây ngượng ngùng, gây khó xử.
- Une situation embarrassante. (Một tình huống khó xử.)
- Embarras (danh từ): Sự lúng túng, sự bối rối; sự vướng víu, chướng ngại vật; sự khó khăn (thường về tài chính).
- Être dans l'embarras. (Đang ở trong tình trạng lúng túng.)
- Des embarras financiers. (Những khó khăn tài chính.)
Từ đồng nghĩa
- Gêner: Làm vướng, làm ngượng, quấy rầy (nghĩa gần với "làm vướng" và "làm lúng túng").
- Encombrer: Làm ùn tắc, chất đầy (nghĩa gần với "làm tắc, làm nghẽn").
- Compliquer: Làm phức tạp hóa (nghĩa gần với "làm rắc rối").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "embarrasser" ngoài cấu trúc phản thân "s'embarrasser (de)" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- Être embarrassé comme un pou dans une armoire: (Nghĩa đen: Lúng túng như con chấy trong tủ quần áo) - Rất lúng túng, hoàn toàn bối rối.
- Ne pas s'embarrasser de scrupules: Không bận tâm đến lương tâm, chẳng ngại ngần gì.
ngoại động từ
- làm vướng, làm tắc, làm nghẽn
- Embarrasser une ruelàm nghẽn đường phố
- làm cho lúng túng, làm cho khó nghĩ
- Votre question m'embarrassecâu hỏi của anh làm cho tôi lúng túng
- làm (cho) rắc rối
- Embarrasser une affairelàm rắc rối một việc
- (y học) làm (cho) rối loạn
- Aliments qui embarrassent l'estomacthức ăn làm rối loạn tiêu hóa