embrasseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người thích hôn: Từ dùng để chỉ một người (thường là nam) có sở thích hoặc thói quen hôn người khác một cách nhiệt tình hoặc thường xuyên.
Tính từ:
- Thích hôn: Dùng để mô tả đặc tính của một người hay hôn, sẵn sàng hôn để chào hỏi hoặc bày tỏ tình cảm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- C'est un grand embrasseur, il fait la bise à tout le monde. (Anh ấy là một người thích hôn lớn, anh ấy hôn má chào mọi người.)
- Attention à cet embrasseur ! (Hãy cẩn thận với gã thích hôn này!)
Tính từ:
- Il est très embrasseur, ne sois pas surpris. (Anh ấy rất thích hôn, đừng ngạc nhiên.)
- Un enfant joyeux et embrasseur. (Một đứa trẻ vui vẻ và thích hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái hài hước, thân mật hoặc đôi khi hơi châm biếm, mô tả một người hào phóng với những nụ hôn má (la bise) hoặc hôn kiểu Pháp.
- Có thể dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn một chút để mô tả tính cách.
Biến thể và từ gần giống
- Embrasser (động từ): hôn, ôm.
- Il aime embrasser ses enfants. (Anh ấy thích hôn con mình.)
- Embrassade (danh từ): cái ôm hôn.
- Bise (danh từ, thông dụng): nụ hôn má (kiểu chào hỏi).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Un baiseur (từ cổ, ít dùng, cũng có nghĩa là người thích hôn).
- Tính từ: Démonstratif (hay biểu lộ tình cảm), affectueux (ân cần, trìu mến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "embrasseur" vì đây là danh từ/tính từ.
Thành ngữ liên quan
- Faire la bise: Hôn má (kiểu chào hỏi thông thường ở Pháp).
- On se fait la bise ? (Chúng ta hôn má chào nhau nhé?)
- Donner un bisou: Cho một nụ hôn (thân mật).
- Viens me donner un bisou ! (Lại đây cho mẹ một cái hôn nào!)
danh từ
- người thích hôn
tính từ
- thích hôn