embattle

/im'bætl/
Học thuật
Thân thiện
embattle

The soldiers embattle the castle walls with new defenses.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dàn quân thành thế trận, bố trí quân đội sẵn sàng chiến đấu: Hành động sắp xếp, bố trí binh lính hoặc lực lượng vào các vị trí chiến đấu.
    • Làm cho tính phòng thủ, củng cố (một nơi) để chiến đấu: Hành động gia cố, xây dựng các công sự phòng thủ như tường thành, lỗ châu mai cho một tòa thành, pháo đài.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The general ordered to embattle his troops along the riverbank. (Vị tướng ra lệnh dàn quân dọc theo bờ sông.)
    • The ancient castle was embattled with high walls and arrow slits. (Tòa lâu đài cổ được củng cố phòng thủ với những bức tường cao các khe bắn tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng tính từ "embattled": Thường được sử dụng nhiều hơn dạng động từ, mang nghĩa bóng.
    • Bị bao vây, gặp khó khăn gay gắt: Chỉ một người, tổ chức hoặc nơi chốn đang phải đối mặt với nhiều vấn đề, tranh cãi hoặc tấn công.
      • The embattled mayor finally resigned. (Vị thị trưởng đang gặp khủng hoảng cuối cùng đã từ chức.)
    • tường thành với các lỗ châu mai (kiến trúc): Mô tả kiểu tường thành hình dáng răng cưa đặc trưng.
      • The embattled parapet of the fortress. (Bức tường thành lỗ châu mai của pháo đài.)
Biến thể từ gần giống
  • Embattlement (Danh từ): Sự dàn trận; công sự phòng thủ (như tường thành lỗ châu mai).
  • Battle (Danh từ/Động từ): Trận chiến; chiến đấu. (Đây từ gốc của "embattle").
Từ đồng nghĩa
  • Array (v): Dàn quân, sắp xếp (quân đội).
  • Fortify (v): Củng cố, gia cố (phòng thủ).
  • Garrison (v): Đóng quân, trấn giữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "embattle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "embattle".

embattle

The soldiers embattle the castle walls with new defenses.

ngoại động từ
  1. dàn (quân) thành thế trận
ngoại động từ
  1. làm lỗ châu mai ở (thành, tường...)

Từ chứa "embattle"