embauchoir
Học thuậtThân thiện
Le cordonnier insère un embauchoir dans une chaussure pour lui redonner sa forme.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái cốt giày, cái phom giày: Một dụng cụ bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa, có hình dạng của một chiếc giày, được đặt vào bên trong giày để giữ hình dáng khi không sử dụng hoặc để làm căng giày trong quá trình sản xuất, sửa chữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Pour garder la forme de tes belles chaussures, utilise un embauchoir. (Để giữ dáng cho đôi giày đẹp của anh, hãy dùng một cái cốt giày.)
- Le cordonnier a inséré un embauchoir en bois avant de réparer la semelle. (Người thợ sửa giày đã lồng một cái phom giày bằng gỗ vào trước khi sửa đế.)
- Ces embauchoirs en cèdre absorbent aussi l'humidité. (Những cái cốt giày bằng gỗ tuyết tùng này còn hút ẩm nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"embauchoir de voyage": cốt giày du lịch (thường nhỏ gọn, có thể gập lại).
- N'oublie pas tes embauchoirs de voyage pour ton séjour. (Đừng quên mang theo cốt giày du lịch cho chuyến đi của con.)
"embauchoir de forme": phom giày định hình (dùng trong sản xuất).
- La forme finale de la chaussure dépend de l'embauchoir de forme. (Hình dáng cuối cùng của đôi giày phụ thuộc vào phom giày định hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Forme (danh từ giống cái): Trong ngữ cảnh đóng giày, cũng có thể chỉ "phom", "khuôn" giày, tương tự như embauchoir nhưng thường là phần cố định của máy móc.
- Cale-chaussure (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn, cùng chỉ "cái cốt giày".
Từ đồng nghĩa
- Cale-chaussure: cốt giày.
- Forme à chaussure: phom giày, khuôn giày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ embauchoir.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ embauchoir.
Le cordonnier insère un embauchoir dans une chaussure pour lui redonner sa forme.
danh từ giống đực
- cái cốt giày, cái phom giày