embaucher

Học thuật
Thân thiện
embaucher

L'entreprise a décidé d'embaucher trois nouveaux employés.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tuyển dụng, thuê (công nhân): Hành động nhận ai đó vào làm việc, thườngcông việc lao động hoặc một vị trí cụ thể.
    • (Thân mật) Dụ, kéo: Hành động thuyết phục, lôi kéo ai đó tham gia vào một tổ chức, phe nhóm hoặc thực hiện một hành động nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'entreprise cherche à embaucher de nouveaux ingénieurs. (Công ty đang tìm cách tuyển dụng các kỹ mới.)
    • Il a été embauché pour un contrat de six mois. (Anh ấy đã được thuê theo hợp đồng sáu tháng.)
    • Embaucher des électeurs. (Dụ cử tri.)
    • Embaucher un soldat de l'armée ennemie. (Dụ một người lính trong quân đội địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire embaucher": Được tuyển dụng.

    • Elle s'est fait embaucher dans une grande banque. ( ấy đã được tuyển dụng vào một ngân hàng lớn.)
  • "Embaucher quelqu'un pour faire quelque chose": Thuê ai đó để làm việc gì.

    • Nous avons embauché un plombier pour réparer la fuite. (Chúng tôi đã thuê một thợ sửa ống nước để sửa chỗ rỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Embauche (danh từ giống cái): Việc tuyển dụng, sự thuê mướn.

    • L'embauche de personnel qualifié est difficile. (Việc tuyển dụng nhân viên trình độ rất khó khăn.)
  • Embauchage (danh từ giống đực): Hành động tuyển dụng (công nhân).

    • L'embauchage se fait à l'usine. (Việc tuyển dụng được thực hiện tại nhà máy.)
  • Embauché, embauchée (tính từ/danh từ): Người được tuyển dụng, người làm công.

    • Les nouveaux embauchés suivront une formation. (Những người mới được tuyển dụng sẽ tham gia một khóa đào tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Recruter: Tuyển dụng (trang trọng hơn, thường cho vị trí chuyên môn).
  • Engager: Thuê, nhận vào làm (nghĩa rộng).
  • Prendre à son service: Nhận vào phục vụ mình.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với "embaucher" trong tiếng Pháp. Động từ này thường được sử dụng một mình hoặc với tân ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • Embaucher à tour de bras: Tuyển dụng ồ ạt, rất nhiều người.
    • L'entreprise a embauché à tour de bras pour faire face à la demande. (Công ty đã tuyển dụng ồ ạt để đối phó với nhu cầu.)
embaucher

L'entreprise a décidé d'embaucher trois nouveaux employés.

ngoại động từ
  1. tuyển dụng, thuê (công nhân)
  2. (thân mật) dụ, kéo
    • Embaucher des électeurs
      dụ cử tri
    • Embaucher un soldat de l'armée ennemie
      dụ một người lính trong bộ đội địch
danh từ
  1. người tuyển dụng công nhân