emboucher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Ngậm vào miệng (một nhạc cụ hơi): Hành động đặt phần miệng (embouchure) của một nhạc cụ như kèn vào miệng để chuẩn bị thổi hoặc chơi.
    • Đặt hàm thiếc (vào miệng ngựa): Hành động đặt hoặc điều chỉnh hàm thiếc (bit) của dây cương vào miệng con ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le musicien embouche sa trompette avec soin. (Người nhạc công cẩn thận ngậm kèn trumpet vào miệng.)
    • Le cavalier doit emboucher son cheval correctement avant de monter. (Người kỵ phải đặt hàm thiếc cho ngựa đúng cách trước khi cưỡi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "emboucher la trompette": (thành ngữ) bắt đầu thổi kèn; thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc bắt đầu tuyên bố, công bố hoặc phát biểu một cách mạnh mẽ rầm rộ.
    • Dès son arrivée, il a embouché la trompette de ses revendications. (Ngay khi đến nơi, anh ta đã cất tiếng đòi hỏi các yêu sách của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Embouchure (danh từ): (1) Cách đặt môi hơi thở để chơi nhạc cụ hơi; (2) Phần miệng của nhạc cụ hơi người chơi ngậm vào; (3) (Địa lý) Cửa sông.
    • Une bonne embouchure est essentielle pour un son clair. (Một cách đặt môi tốtđiều cần thiết để âm thanh trong trẻo.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens musical: Porter à la bouche (đưa lên miệng).
  • Pour le sens équestre: Mettre le mors (đặt hàm thiếc).
Lưu ý sử dụng
  • Động từ emboucher rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong hai lĩnh vực: âm nhạc (nhạc cụ hơi) cưỡi ngựa.
  • Trong ngôn ngữ thông thường, hầu như không được sử dụng, trừ khi trong thành ngữ "emboucher la trompette" mang ý nghĩa bóng.
ngoại động từ
  1. ngậm vào miệng (kèn, để thổi)
  2. đặt hàm thiếc (cho ngựa)
    • emboucher la trompette
      xem trompette