embaumer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Ướp hương thơm: Hành động làm cho một thứ gì đó có mùi thơm, thường bằng cách sử dụng hương liệu.
- Ướp xác: Hành động xử lý một thi thể bằng các hóa chất đặc biệt để ngăn chặn sự phân hủy và giữ được lâu dài.
- (Nghĩa bóng) Giữ lâu dài, lưu giữ: Dùng theo nghĩa trừu tượng để chỉ việc bảo tồn, gìn giữ một ký ức, cảm xúc hoặc phẩm chất một cách lâu bền.
Nội động từ:
- Tỏa hương thơm, thơm ngát: Tự bản thân phát ra, lan tỏa mùi hương dễ chịu.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Les épices embaument la pièce. (Các loại gia vị ướp hương thơm cho căn phòng.)
- Dans l'Égypte ancienne, on embaumait les pharaons. (Ở Ai Cập cổ đại, người ta ướp xác các pharaoh.)
- Ce souvenir embaume mon cœur. (Ký ức này ướp hương thơm [giữ mãi] trong trái tim tôi.)
Nội động từ:
- Le jasmin embaume le soir. (Hoa nhài tỏa hương thơm vào buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"embaumer l'air": Làm thơm ngát không khí.
- Les orangers en fleur embaument l'air de la campagne. (Những cây cam đang nở hoa làm thơm ngát không khí vùng quê.)
"embaumer la mémoire de quelqu'un": (Nghĩa bóng) Lưu giữ hình ảnh tốt đẹp về ai đó.
- Sa gentillesse embaume la mémoire de tous ceux qui l'ont connu. (Sự tử tế của anh ấy/cô ấy lưu giữ hình ảnh đẹp trong ký ức của tất cả những ai đã biết đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Embaumement (danh từ giống đực): Sự ướp xác, sự ướp hương.
- L'embaumement est une pratique ancienne. (Việc ướp xác là một tập tục cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Parfumer (ngoại động từ): Làm thơm, ướp hương.
- Conserver (ngoại động từ): Bảo quản, giữ gìn (gần nghĩa với nghĩa bóng).
- Fleurir (nội động từ): Nở hoa, có mùi thơm (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Empester (ngoại động từ): Làm bốc mùi hôi thối.
- Puer (nội động từ): Hôi, bốc mùi khó chịu.
ngoại động từ
- ướp hương thơm
- ướp xác
- (nghĩa bóng) giữ lâu dài
nội động từ
- tỏa hương thơm
- Des fleurs qui embaumenthoa tỏa hương thơm