embaumer

ngoại động từ
  1. ướp hương thơm
  2. ướp xác
  3. (nghĩa bóng) giữ lâu dài
nội động từ
  1. tỏa hương thơm
    • Des fleurs qui embaument
      hoa tỏa hương thơm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "embaumer"