embaumeur

Học thuật
Thân thiện
embaumeur

L'embaumeur prépare le corps avec soin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thợ ướp xác: Người chuyên môn thực hiện công việc ướp xác (embaumement) để bảo quản thi thể khỏi sự phân hủy, thường sử dụng các hóa chất đặc biệt. Công việc này có thể được thực hiện mục đích y tế, khoa học hoặc nghi lễ tang lễ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'embaumeur a préparé le corps avec grand soin pour les funérailles. (Người thợ ướp xác đã chuẩn bị thi thể hết sức cẩn thận cho đám tang.)
    • Dans l'Égypte ancienne, le métier d'embaumeur était très respecté. (Ở Ai Cập cổ đại, nghề thợ ướp xác rất được coi trọng.)
    • Il a fallu faire appel à un embaumeur pour le rapatriement du corps. (Người ta đã phải nhờ đến một thợ ướp xác để đưa thi thể về nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le travail de l'embaumeur": Công việc của người thợ ướp xác, thường liên quan đến các quy trình kỹ thuật đòi hỏi sự tỉ mỉ.
    • Le travail de l'embaumeur est à la fois technique et délicat. (Công việc của thợ ướp xác vừa mang tính kỹ thuật vừa đòi hỏi sự tinh tế.)
Biến thể từ liên quan
  • Embaumer (động từ): ướp xác, tỏa hương thơm ngát.
    • embaumer un corps (ướp một thi thể)
    • Les fleurs embaument la pièce. (Những bông hoa tỏa hương thơm ngát căn phòng.)
  • Embaumement (danh từ giống đực): sự ướp xác, quá trình ướp xác.
    • L'embaumement est une pratique millénaire. (Việc ướp xácmột tập tục từ ngàn năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Thanatopracteur: (Danh từ giống đực) Chuyên viên hậu sự, người thực hiện các công việc chuẩn bị thi thể (bao gồm cả ướp xác) trước khi hỏa táng hoặc mai táng. Đâymột thuật ngữ chuyên môn hiện đại hơn.
Lưu ý
  • Từ "embaumeur" gốc từ động từ "embaumer", vốn hai nghĩa: ướp xác tỏa hương thơm. Do đó, "embaumeur" chuyên chỉ nghĩa thứ nhất liên quan đến công việc với thi thể.
embaumeur

L'embaumeur prépare le corps avec soin.

danh từ giống đực
  1. thợ ướp xác

Từ gần giống