empaumer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bắt (quả bóng) trong lòng tay: Hành động dùng lòng bàn tay để bắt hoặc giữ một vật, thườngquả bóng.
    • Giấu trong lòng tay: Hành động giấu một vật nhỏ (như đồng xu, quân bài) trong lòng bàn tay, thường dùng trong các trò ảo thuật.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Xỏ mũi, phỉnh phờ (ai): Lừa dối, thao túng hoặc đánh lừa ai đó một cách khéo léo để đạt được mục đích.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gardien de but a parfaitement empaumé le ballon. (Thủ môn đã bắt quả bóng trong lòng tay một cách hoàn hảo.)
    • Le magicien empaume la pièce avant de la faire disparaître. (Nhà ảo thuật giấu đồng xu trong lòng tay trước khi làm biến mất.)
    • Ne te laisse pas empaumer par ses belles promesses. (Đừng để bị phỉnh phờ bởi những lời hứa đẹp đẽ của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se laisser empaumer": Để cho mình bị lừa dối, bị phỉnh phờ.
    • Il s'est laissé empaumer par un vendeur malhonnête. (Anh ta đã để cho mình bị một người bán hàng không trung thực phỉnh phờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Paume (danh từ): Lòng bàn tay.
    • Il a la paume large. (Anh ấy có lòng bàn tay rộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Attraper: Bắt lấy.
  • Tromper: Lừa dối.
  • Manoeuvrer: Thao túng, vận động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. bắt (quả bóng) trong lòng tay
  2. giấu trong lòng tay (trò quỷ thuật)
  3. (nghĩa bóng, thân mật) xỏ mũi, phỉnh phờ (ai)
    • Il s'est laissé empaumer
      anh ta đã bị phỉnh phờ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "empaumer"