empaumer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bắt (quả bóng) trong lòng tay: Hành động dùng lòng bàn tay để bắt hoặc giữ một vật, thường là quả bóng.
- Giấu trong lòng tay: Hành động giấu một vật nhỏ (như đồng xu, quân bài) trong lòng bàn tay, thường dùng trong các trò ảo thuật.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Xỏ mũi, phỉnh phờ (ai): Lừa dối, thao túng hoặc đánh lừa ai đó một cách khéo léo để đạt được mục đích.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le gardien de but a parfaitement empaumé le ballon. (Thủ môn đã bắt quả bóng trong lòng tay một cách hoàn hảo.)
- Le magicien empaume la pièce avant de la faire disparaître. (Nhà ảo thuật giấu đồng xu trong lòng tay trước khi làm nó biến mất.)
- Ne te laisse pas empaumer par ses belles promesses. (Đừng để bị phỉnh phờ bởi những lời hứa đẹp đẽ của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se laisser empaumer": Để cho mình bị lừa dối, bị phỉnh phờ.
- Il s'est laissé empaumer par un vendeur malhonnête. (Anh ta đã để cho mình bị một người bán hàng không trung thực phỉnh phờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Paume (danh từ): Lòng bàn tay.
- Il a la paume large. (Anh ấy có lòng bàn tay rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Attraper: Bắt lấy.
- Tromper: Lừa dối.
- Manoeuvrer: Thao túng, vận động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
- bắt (quả bóng) trong lòng tay
- giấu trong lòng tay (trò quỷ thuật)
- (nghĩa bóng, thân mật) xỏ mũi, phỉnh phờ (ai)
- Il s'est laissé empaumeranh ta đã bị phỉnh phờ