empaumure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lòng găng tay: Phần bên trong của một chiếc găng tay, nơi tiếp xúc trực tiếp với bàn tay.
- Chỗ đâm nhánh (của sừng hươu nai): Trong giải phẫu động vật, chỉ điểm trên sừng nơi một nhánh sừng mới mọc ra từ thân chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'empaumure de ce gant de cuir est très douce. (Lòng găng tay da này rất mềm.)
- Le chasseur a observé l'empaumure sur le bois du cerf. (Người thợ săn quan sát chỗ đâm nhánh trên sừng con hươu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"empaumure d'un gant": lòng của một chiếc găng tay.
- La qualité d'un gant se juge aussi à son empaumure. (Chất lượng của một chiếc găng tay cũng được đánh giá qua lòng của nó.)
"empaumure d'un bois de cerf": chỗ đâm nhánh của một nhánh sừng hươu.
- Le nombre d'empaumures indique l'âge de l'animal. (Số lượng chỗ đâm nhánh cho biết tuổi của con vật.)
Biến thể và từ gần giống
Paume (danh từ giống cái): lòng bàn tay.
- Il a un tatouage sur la paume. (Anh ấy có hình xăm trên lòng bàn tay.)
Emboîture (danh từ giống cái): chỗ khớp nối, phần ổ khớp (trong một nghĩa tương tự về cấu trúc).
- L'emboîture de la hanche. (Ổ khớp hông.)
Từ đồng nghĩa
- Doublure (danh từ giống cái): lớp lót (có thể dùng cho nghĩa "lòng găng tay" trong một số ngữ cảnh).
- Point de ramification (cụm danh từ): điểm phân nhánh (có thể dùng cho nghĩa "chỗ đâm nhánh").
danh từ giống cái
- lòng găng tay
- chỗ đâm nhánh (của sừng hươu nai)