embedded
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được nhúng vào, được gắn chặt vào, được lồng vào: Chỉ một vật thể hoặc yếu tố nào đó được đặt cố định, chắc chắn bên trong một vật thể hoặc hệ thống khác, tạo thành một phần không thể tách rời.
- Được bao bọc, được ôm lấy: Chỉ trạng thái bị bao quanh hoàn toàn bởi một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Phóng viên được bố trí đi cùng (nhúng vào) đơn vị quân đội.)
- (Viên kim cương bị gắn chặt sâu trong tảng đá.)
- (Phần mềm có một tính năng bảo mật được tích hợp sẵn.)
- (Ký ức về ngày hôm đó khắc sâu trong tâm trí tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghệ thông tin: Chỉ các hệ thống máy tính chuyên dụng được thiết kế để thực hiện một hoặc một số chức năng cụ thể, thường được tích hợp (embedded) vào một thiết bị lớn hơn.
- Embedded systems control many modern appliances. (Các hệ thống nhúng điều khiển nhiều thiết bị gia dụng hiện đại.)
- Trong báo chí: Chỉ các phóng viên được gắn (embedded) và sống cùng với một đơn vị quân đội để đưa tin.
- Embedded reporting provides a firsthand view of the conflict. (Tường thuật từ bên trong cung cấp cái nhìn trực tiếp về cuộc xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
- Embed (động từ): nhúng vào, gắn vào, khắc sâu.
- To embed a video in a webpage. (Nhúng một video vào trang web.)
- Embedment (danh từ): sự nhúng vào, sự gắn chặt.
Từ đồng nghĩa
- Fixed: cố định, gắn chặt.
- Implanted: được cấy ghép, được gieo vào.
- Encapsulated: được bao bọc, được đóng gói.
- Integrated: được tích hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'embed').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'embedded').
Adjective
- được ẩn vào, chèn vào, gài vào, lồng vào
- được ôm lấy, bao lấy