embodied
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được biểu hiện, được thể hiện: Chỉ một khái niệm, ý tưởng, hoặc phẩm chất trừu tượng được thể hiện một cách cụ thể, hữu hình qua một người, vật, hoặc hành động.
- Hiện thân: Chỉ một người hoặc vật đại diện hoàn hảo, là hình mẫu cụ thể của một phẩm chất hay ý tưởng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is the embodied spirit of kindness. (Cô ấy là hiện thân của lòng tốt.)
- The new policy is the embodied will of the people. (Chính sách mới là ý chí được thể hiện của nhân dân.)
- His actions were courage embodied. (Hành động của anh ấy là lòng dũng cảm được biểu hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the embodied form of something": là hình thức hiện thân của cái gì đó.
- The statue is the embodied form of victory. (Bức tượng là hình thức hiện thân của chiến thắng.)
- Dùng trong triết học hoặc văn học để chỉ sự tồn tại trong thế giới vật chất.
- The soul embodied in a physical form. (Linh hồn được thể hiện trong một hình hài vật chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Embody (động từ): thể hiện, hiện thân.
- The monument embodies the nation's struggle. (Đài tưởng niệm thể hiện cuộc đấu tranh của dân tộc.)
- Embodiment (danh từ): sự hiện thân, vật hiện thân.
- He is the embodiment of patience. (Anh ấy là hiện thân của sự kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Incarnate: nhập thể, hiện thân (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc mạnh mẽ hơn).
- Personified: được nhân cách hóa, là hiện thân.
- Manifested: được biểu lộ, thể hiện ra.
Từ trái nghĩa
- Abstract: trừu tượng.
- Disembodied: phi thân thể, không có hình hài vật chất.
Adjective
- được biểu hiện, thể hiện, hiện thân