embodied

Học thuật
Thân thiện
embodied

A friendly robot is embodied with a human-like form.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được biểu hiện, được thể hiện: Chỉ một khái niệm, ý tưởng, hoặc phẩm chất trừu tượng được thể hiện một cách cụ thể, hữu hình qua một người, vật, hoặc hành động.
    • Hiện thân: Chỉ một người hoặc vật đại diện hoàn hảo, hình mẫu cụ thể của một phẩm chất hay ý tưởng nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is the embodied spirit of kindness. ( ấy hiện thân của lòng tốt.)
    • The new policy is the embodied will of the people. (Chính sách mới ý chí được thể hiện của nhân dân.)
    • His actions were courage embodied. (Hành động của anh ấy lòng dũng cảm được biểu hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the embodied form of something": hình thức hiện thân của cái đó.
    • The statue is the embodied form of victory. (Bức tượng hình thức hiện thân của chiến thắng.)
  • Dùng trong triết học hoặc văn học để chỉ sự tồn tại trong thế giới vật chất.
    • The soul embodied in a physical form. (Linh hồn được thể hiện trong một hình hài vật chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Embody (động từ): thể hiện, hiện thân.
    • The monument embodies the nation's struggle. (Đài tưởng niệm thể hiện cuộc đấu tranh của dân tộc.)
  • Embodiment (danh từ): sự hiện thân, vật hiện thân.
    • He is the embodiment of patience. (Anh ấy hiện thân của sự kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Incarnate: nhập thể, hiện thân (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc mạnh mẽ hơn).
  • Personified: được nhân cách hóa, hiện thân.
  • Manifested: được biểu lộ, thể hiện ra.
Từ trái nghĩa
  • Abstract: trừu tượng.
  • Disembodied: phi thân thể, không hình hài vật chất.
embodied

A friendly robot is embodied with a human-like form.

Adjective
  1. được biểu hiện, thể hiện, hiện thân

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "embodied"