embodiment

/im'bɔdimənt/
Học thuật
Thân thiện
embodiment

A kind smile is the embodiment of her gentle nature.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện thân, sự thể hiện cụ thể: Chỉ một người, một vật, hoặc một ý tưởng cụ thể đại diện hoàn hảo cho một phẩm chất, nguyên , hoặc khái niệm trừu tượng. sự biểu hiện hữu hình của một điều đó vô hình.
    • Sự kết hợp tất cả các đặc điểm: Chỉ việc tập hợp tất cả các đặc điểm hoặc yếu tố điển hình của một thứ đó vào trong một thực thể duy nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is the embodiment of kindness. ( ấy hiện thân của lòng tốt.)
    • This treaty is the embodiment of our shared ideals. (Hiệp ước này sự thể hiện cụ thể của những lý tưởng chung của chúng ta.)
    • The new model is the embodiment of modern design. (Mẫu mới hiện thân của thiết kế hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the very embodiment of something": nhấn mạnh đây chính xác hiện thân hoàn hảo của một điều đó.

    • He was the very embodiment of calm in the crisis. (Anh ấy chính hiện thân của sự bình tĩnh trong cuộc khủng hoảng.)
  • Dùng trong văn chương hoặc triết học: Để nói về việc một ý tưởng trừu tượng trở nên hữu hình.

    • The character in the novel is the embodiment of existential dread. (Nhân vật trong tiểu thuyết hiện thân của nỗi sợ hiện sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Embody (động từ): thể hiện, hiện thân hóa.

    • His actions embody the spirit of the law. (Hành động của anh ấy thể hiện tinh thần của luật pháp.)
  • Incarnation (danh từ): kiếp, sự đầu thai; (nghĩa tương tự) hiện thân.

    • He is seen as the incarnation of evil. (Anh ta được xem hiện thân của cái ác.)
  • Personification (danh từ): nhân cách hóa; (nghĩa tương tự) hiện thân tiêu biểu.

    • She is the personification of elegance. ( ấy hiện thân của sự thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Manifestation: sự biểu hiện, sự thể hiện.
  • Epitome: hình mẫu tiêu biểu, hiện thân thu nhỏ.
  • Archetype: nguyên mẫu, mẫu hình nguyên thủy.
  • Quintessence: tinh túy, bản chất thuần túy nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'embodiment'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ 'embody').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'embodiment').

embodiment

A kind smile is the embodiment of her gentle nature.

danh từ
  1. hiện thân
  2. sự biểu hiện

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "embodiment"

Từ có nhắc đến "embodiment"