shape

/ʃeip/
Học thuật
Thân thiện
shape

A child sorts wooden blocks by shape on a colorful mat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hình dạng, hình thù: Chỉ hình dáng bên ngoài của một vật thể hoặc người.
    • Tình trạng, trạng thái (tốt/xấu): Chỉ tình trạng sức khỏe hoặc tình trạng hoạt động của một thứ đó.
    • Hình thức, dạng thức: Chỉ cách thức cụ thể một thứ được thể hiện hoặc tồn tại.
    • Bóng dáng, hình bóng: Chỉ cái bóng mờ hoặc hình ảnh không rõ ràng của ai đó/vật đó.
  2. Động từ:

    • Tạo hình, nặn, đẽo: Hành động tạo ra hoặc cho một vật một hình dạng cụ thể.
    • Định hình, ảnh hưởng, uốn nắn: Hành động tác động để phát triển hoặc thay đổi một cái đó theo một hướng nhất định.
    • Hình thành, thành hình: Quá trình một thứ đó trở nên rõ ràng hoặc cụ thể.
    • Định hướng, vạch ra (lộ trình): Hành động quyết định hoặc lập kế hoạch cho hướng đi của một việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The shape of the vase is very elegant. (Hình dạng của chiếc bình rất thanh lịch.)
    • He exercises every day to stay in good shape. (Anh ấy tập thể dục mỗi ngày để giữ dáng.)
    • The help came in the shape of a generous donation. (Sự giúp đỡ đến dưới hình thức một khoản quyên góp hào phóng.)
    • A dark shape moved in the shadows. (Một bóng đen di chuyển trong bóng tối.)
  • Động từ:

    • The artist shaped the clay into a beautiful sculpture. (Nghệ sĩ nặn đất sét thành một tác phẩm điêu khắc đẹp.)
    • Her childhood experiences shaped her personality. (Những trải nghiệm thời thơ ấu đã định hình tính cách của ấy.)
    • Our plans for the trip are finally shaping up. (Kế hoạch cho chuyến đi của chúng tôi cuối cùng cũng đang thành hình.)
    • We need to shape our strategy for the next year. (Chúng ta cần vạch ra chiến lược cho năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Take shape": thành hình, trở nên rõ ràng.

    • The new building is beginning to take shape. (Tòa nhà mới đang bắt đầu thành hình.)
  • "In any shape or form": dưới bất kỳ hình thức nào.

    • I do not support violence in any shape or form. (Tôi không ủng hộ bạo lực dưới bất kỳ hình thức nào.)
  • "Lick/knock into shape": làm cho nề nếp, huấn luyện cho tốt lên.

    • The new manager will soon lick the team into shape. (Người quản lý mới sẽ sớm đưa đội vào nề nếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Shapeless (adj): không hình dạng rõ ràng, vô định hình.

    • A shapeless mass of clay. (Một khối đất sétđịnh hình.)
  • Shapely (adj): hình dáng đẹp, cân đối (thường nói về cơ thể).

    • She has shapely legs. ( ấy đôi chân thon đẹp.)
  • Shaping (n): sự tạo hình, sự định hình.

    • The shaping of public opinion is important. (Việc định hình dư luận quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Form (n/v): hình thức, hình dạng; tạo thành.
  • Figure (n): hình dáng, nhân vật.
  • Mold (v): đúc khuôn, định hình.
  • Condition (n): tình trạng, điều kiện (khi nói về sức khỏe/thể lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shape up:

    • Cải thiện, trở nên tốt hơn.
      • You need to shape up or you'll lose your job. (Anh cần phải cải thiện nếu không sẽ mất việc.)
    • Thành hình, phát triển.
      • How is the new project shaping up? (Dự án mới đang phát triển thế nào?)
  • Shape up to (something):

    • Đối mặt với, chuẩn bị đối phó với (một thử thách).
      • He's shaping up to a difficult year. (Anh ấy đang chuẩn bị đối mặt với một năm đầy khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
  • In (good) shape: trong tình trạng tốt, sức khỏe tốt.

    • After months of training, he is finally in good shape. (Sau nhiều tháng tập luyện, cuối cùng anh ấy cũng sức khỏe tốt.)
  • Out of shape: mất dáng, không còn sung sức.

    • I'm so out of shape after the holidays. (Tôi thật sự mất dáng sau kỳ nghỉ.)
  • The shape of things to come: hình mẫu của tương lai, điềm báo tương lai.

    • This new technology is the shape of things to come. (Công nghệ mới này hình mẫu của tương lai.)
shape

A child sorts wooden blocks by shape on a colorful mat.

danh từ
  1. hình, hình dạng, hình thù
    • spherical in shape
      dáng hình cầu
    • a monster in human shape
      con quỷ hình người
  2. sự thể hiện cụ thể
    • intention took shape in action
      ý định thể hiện bằng hành động
  3. loại, kiểu, hình thức
    • a reward in the shape of a sum of money
      sự thưởng công dưới hình thức một món tiền
  4. sự sắp xếp, sự sắp đặt
    • to get one's ideas into shape
      sắp xếp ý kiến của mình cho gọn ghẽ
  5. bóng, bóng ma
    • a shape loomend through the mist
      một bóng người hiện ra mờ mờ trong sương mù
  6. khuôn, mẫu
  7. thạch bỏ khuôn, thịt đông bỏ khuôn
  8. các (đê) đôn

Idioms

  • to be in good shape
    sức, sung sức
  • go get out of shape
  • to lose shape
    trở thành méo mó; không còn ra hình thù
  • to lick into shape
    nặn thành hình
động từ
  1. nặn, đẽo, gọt, tạo thành hình
    • to shape clay into a pot
      nặn đất thành một cái lọ
  2. uốn nắn
    • to shape somebody's character
      uốn nắn tính nết ai
  3. đặt ra, thảo ra (kế hoạch)
  4. định đường, định hướng
    • to shape one's course
      định hướng đi của mình, (nghĩa bóng) làm chủ vận mệnh mình
  5. hình thành, thành hình
    • an idea shapes in his mind
      một ý kiến hình thành trong óc anh ta
  6. triển vọng
    • to shape well
      triển vọng phát triển tốt, chiều phát triển tốt