embouti

Học thuật
Thân thiện
embouti

Un technicien vérifie l'embouti sur une machine hydraulique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vật giọt mỏng: Một vật thể hình dạng giống như một giọt chất lỏng bị kéo dài hoặc biến dạng, thường được tạo ra từ kim loại hoặc nhựa thông qua quá trình ép, dập.
    • Miếng da đệm (ở máy ép, máy bơm...): Một bộ phận, thường làm từ da hoặc vật liệu tương tự, tác dụng như một miếng đệm, vòng đệm hoặc bộ phận kín khít trong các máy móc như máy ép hoặc máy bơm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'embouti métallique est utilisé dans la carrosserie des voitures. (Vật giọt mỏng bằng kim loại được sử dụng trong vỏ xe ô .)
    • Il faut changer l'embouti en cuir de la pompe à eau. (Cần phải thay miếng da đệm của máy bơm nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Embouti de précision": Vật giọt mỏng chính xác, thường dùng trong ngành cơ khí chế tạo.

    • Cette pièce est un embouti de précision pour l'aéronautique. (Bộ phận nàymột vật giọt mỏng chính xác dùng cho ngành hàng không.)
  • "Embouti souple": Miếng đệm mềm.

    • Le joint est constitué d'un embouti souple en caoutchouc. (Vòng đệm được cấu tạo từ một miếng đệm mềm bằng cao su.)
Biến thể từ gần giống
  • Emboutir (động từ): Dập, ép (kim loại) thành hình.

    • Cette machine sert à emboutir des tôles. (Máy này dùng để dập các tấm tôn.)
  • Emboutissage (danh từ giống đực): Quy trình dập, sự dập nổi.

    • L'emboutissage est une technique de fabrication importante. (Dập nổimột kỹ thuật gia công quan trọng.)
  • Embout (danh từ giống đực): Đầu, mút (của một vật).

    • L'embout du câble est endommagé. (Đầu mút của sợi cáp bị hư hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pièce estampée: Chi tiết được dập.
  • Joint en cuir: Vòng đệm bằng da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "embouti")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "embouti")

embouti

Un technicien vérifie l'embouti sur une machine hydraulique.

danh từ giống đực
  1. vật giọt mỏng
  2. miếng da đệm (ở máy ép, máy bơm...)

Từ gần giống