embouti

danh từ giống đực
  1. vật giọt mỏng
  2. miếng da đệm (ở máy ép, máy bơm...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "embouti"

embouti
Un technicien vérifie l'embouti sur une machine hydraulique.