embout

Học thuật
Thân thiện
embout

L'infirmière fixe un nouvel embout sur la seringue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đầu bịt, đầu mút: Một bộ phận nhỏ, thường bằng kim loại, nhựa hoặc cao su, được gắn vào cuối một vật dài (như cán, ô, gậy) để bảo vệ, trang trí hoặc tạo sự hoàn thiện.
    • Đầu nối, đầu cắm: Một bộ phậncuối một dụng cụ hoặc thiết bị, dùng để kết nối với một bộ phận khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'embout de sa canne est en argent. (Đầu bịt cây gậy của ông ấy làm bằng bạc.)
    • Il faut remplacer l'embout usé du tuyau. (Cần phải thay đầu nối đã mòn của ống.)
    • L'embout de la clé USB est endommagé. (Đầu cắm của USB bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Embout de sécurité": Đầu bịt an toàn (thường dùng để bịt các đầu ống hoặc vật sắc nhọn).

    • Mettez un embout de sécurité sur les ciseaux pour les enfants. (Hãy gắn đầu bịt an toàn vào kéo cho trẻ em.)
  • "Embout amovible": Đầu nối tháo rời được.

    • Cette perceuse a plusieurs embouts amovibles. (Máy khoan này nhiều đầu nối tháo rời được.)
Biến thể từ gần giống
  • Emboutir (động từ): Dập, đột (kim loại); (nghĩa bóng) đâm sầm vào.
  • Bout (danh từ): Đầu, đầu mút, đoạn cuối.
  • Bouchon (danh từ): Nút chai, nút đậy ( chức năng đậy kín hơn là bịt đầu).
Từ đồng nghĩa
  • Extrémité: Phần cuối, đầu mút.
  • Pointe: Đầu nhọn.
  • Bouchon: Nút, nắp đậy (trong một số ngữ cảnh).
  • Connecteur: Đầu nối (thiên về kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "embout".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "embout".)

embout

L'infirmière fixe un nouvel embout sur la seringue.

danh từ giống đực
  1. đầu bịt (cán, ô, gậy)
  2. đầu cắm kim
    • Embout d'une serigue
      đầu cắm kim của ống tiêm