emboutir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Kỹ thuật) Rập, dập, giọt: Chỉ hành động tạo hình hoặc trang trí một vật liệu (thườngkim loại) bằng cách dùng khuôn lực để đập, ép hoặc dập nổi lên bề mặt.
    • Va mạnh, đâm móp: Chỉ hành động va chạm mạnh, thườngtừ phía sau, làm cho phương tiện hoặc vật thể bị móp, lõm vào.
    • (Xây dựng) Xây thêm phần chắn bằng kim loại: Chỉ việc gia cố hoặc bổ sung một phần bảo vệ bằng kim loại vào một công trình xây dựng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Kỹ thuật):

    • Cette usine emboutit des tôles pour fabriquer des carrosseries de voiture. (Nhà máy này dập các tấm tôn để sản xuất thân xe ô .)
    • Le couvercle de cette boîte est embouti d'un motif décoratif. (Nắp hộp này được rập nổi một họa tiết trang trí.)
  • Ngoại động từ (Va chạm):

    • Un automobiliste distrait a embouti la voiture garée devant lui. (Một tài xế mất tập trung đã đâm móp chiếc xe đang đỗ phía trước.)
    • L'arrière de ma voiture a été embouti dans l'accident. (Phần đuôi xe của tôi đã bị móp trong vụ tai nạn.)
  • Ngoại động từ (Xây dựng):

    • Pour renforcer la porte, il faut emboutir le cadre avec une bande d'acier. (Để gia cố cánh cửa, cần phải xây thêm phần chắn bằng một thanh thép vào khung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emboutir une plaque de métal": Dập một tấm kim loại.

    • L'artisan emboutit une plaque de cuivre pour créer un bas-relief. (Người thợ thủ công dập một tấm đồng để tạo ra một tác phẩm chạm nổi.)
  • "Se faire emboutir": Bị (xe khác) đâm/tông từ phía sau.

    • Je me suis fait emboutir à un feu rouge. (Tôi bị một xe khác tông vào đuôiđèn đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Emboutissage (danh từ giống đực): Quy trình rập/dập, sự rập dập.

    • L'emboutissage est une étape cruciale dans la fabrication automobile. (Gia công dậpmột công đoạn quan trọng trong sản xuất ô .)
  • Embouti (tính từ/ danh từ giống đực): Đã được rập/dập; sản phẩm được rập dập.

    • Une pièce emboutie (một chi tiết đã được dập).
    • Cet embouti est de très haute précision. (Chi tiết dập này độ chính xác rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour (kỹ thuật): Dập, đúc.
  • Tamponner (va chạm): Va, đâm sầm vào (thường dùng cho xe cộ).
  • Percuter (va chạm): Đâm, va chạm mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào riêng cho động từ "emboutir".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "emboutir".

ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) rập; giọt
    • Casserole en cuivre embouti
      cái xoong bằng đồng giọt
  2. va móp đi
    • Un camion a embouti l'arrière de ma voiture
      một chiếc xe tải đã va móp đuôi xe tôi
  3. (xây dựng) xây thêm phần chắn bằng kim loại vào

Từ có nhắc đến "emboutir"