emboîture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chỗ lồng vào nhau, chỗ khớp vào nhau: Chỉ phần tiếp giáp, nơi hai hoặc nhiều bộ phận được ghép lại với nhau một cách khít và chính xác.
- Cách lồng vào nhau, cách khớp vào nhau: Chỉ phương pháp hoặc kỹ thuật để lắp ráp các bộ phận sao cho chúng ăn khớp với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'emboîture des pièces de ce meuble est parfaite. (Chỗ khớp vào nhau của các bộ phận chiếc tủ này thật hoàn hảo.)
- Il faut vérifier l'emboîture avant de coller les éléments. (Cần kiểm tra cách lồng vào nhau trước khi dán các phần tử lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Emboîture parfaite": sự khớp nối hoàn hảo.
- La réussite de ce projet repose sur l'emboîture parfaite de nos compétences. (Thành công của dự án này dựa trên sự kết hợp hoàn hảo các kỹ năng của chúng tôi.)
"Trouver son emboîture": tìm được vị trí phù hợp, tìm được chỗ đứng thích hợp (dùng theo nghĩa bóng).
- Dans cette nouvelle équipe, il a enfin trouvé son emboîture. (Trong đội ngũ mới này, cuối cùng anh ấy cũng tìm được vị trí phù hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Emboîter (động từ): lồng vào, ghép vào, khớp vào.
- Il faut emboîter la cheville dans le trou prévu. (Cần phải lồng cái chốt vào lỗ đã được định sẵn.)
Emboîtable (tính từ): có thể lồng vào nhau.
- Ces boîtes sont emboîtables pour gagner de la place. (Những chiếc hộp này có thể lồng vào nhau để tiết kiệm diện tích.)
Từ đồng nghĩa
- Jointure: chỗ nối, khớp nối.
- Assemblage: sự lắp ráp, sự ghép nối.
- Encastrement: sự lắp khít, sự ghép mộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "emboîture". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "emboîter".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "emboîture".)
danh từ giống cái
- chỗ lồng vào nhau, chỗ khớp vào nhau
- cách lồng vào nhau, cách khớp vào nhau