emboîture

danh từ giống cái
  1. chỗ lồng vào nhau, chỗ khớp vào nhau
  2. cách lồng vào nhau, cách khớp vào nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

emboîture
La boîte en carton a une emboîture parfaite.