emboîter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lồng vào, khớp vào: Hành động lắp ráp hoặc kết nối các bộ phận sao cho chúng ăn khớp, vừa vặn với nhau.
    • Khít vào: Miêu tả việc một vật (thườngquần áo) ôm sát, vừa khít với một bộ phận cơ thể.
    • (Quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) Giẫm lên, đạp lên: Hành động giẫm chân lên ai đó hoặc thứ đó.
    • (Ngành in ấn) Bọc bìa phụ vào (sách): Công đoạn đóng bìa bổ sung cho một cuốn sách.
    • (Từ , nghĩa ) Cho vào hộp: Hành động đặt một vật vào trong hộp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le menuisier doit emboîter les deux pièces de bois. (Người thợ mộc phải khớp hai mảnh gỗ vào nhau.)
    • Ce jean emboîte parfaitement la taille. (Chiếc quần jean này khít vào eo một cách hoàn hảo.)
    • Dans la cohue, quelqu'un lui a emboîté le pied. (Trong đám đông hỗn loạn, ai đó đã giẫm lên chân anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emboîter le pas à quelqu'un": Theo gót ai, bắt chước hoặc đi theo sát hành động của người khác.

    • Le jeune danseur s'efforce d'emboîter le pas à son professeur. (Vũ công trẻ cố gắng theo gót thầy giáo của mình.)
  • "S'emboîter" (Động từ phản thân): Lồng vào nhau, khớp vào nhau một cách hoàn hảo.

    • Les pièces du puzzle s'emboîtent facilement. (Các mảnh ghép hình khớp vào nhau một cách dễ dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Emboîtement (danh từ giống đực): Sự lồng vào, sự khớp vào; cách lắp ghép.

    • L'emboîtement des pièces est crucial pour la stabilité. (Việc lắp ghép các bộ phậnrất quan trọng cho sự ổn định.)
  • Emboîtable (tính từ): Có thể lồng vào nhau.

    • Des chaises emboîtables pour gagner de la place. (Những chiếc ghế có thể lồng vào nhau để tiết kiệm diện tích.)
Từ đồng nghĩa
  • Enchâsser: Khảm vào, lồng vào (thường dùng cho đồ trang sức).
  • Encaster: Lắp vào, ghép vào (trong xây dựng, kỹ thuật).
  • Adapter: Lắp cho vừa, điều chỉnh cho phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ tách rời đặc trưng cho từ này trong tiếng Pháp. Các cách dùng được thể hiện qua cấu trúc với giới từ hoặc động từ phản thân.)

Thành ngữ liên quan
  • Emboîter le pas (Xemmục Các cách sử dụng nâng cao).
  • Ne pas pouvoir s'emboîter: Không thể hòa hợp, không thể ăn ý với nhau.
    • Leurs personnalités ne peuvent pas s'emboîter. (Tính cách của họ không thể hòa hợp với nhau.)
ngoại động từ
  1. lồng vào, khớp vào
    • Emboîter des mortaises
      khớp mộng
  2. khít vào
    • Pantalon qui emboîte la jambe
      quần khít vào cẳng
  3. (quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) giam
  4. bọc bìa phụ vào (sách)
  5. (từ , nghĩa ) cho vào hộp
    • emboîter le bas à quelqu'un
      theo gót ai, rập theo ai

Từ trái nghĩa

Từ chứa "emboîter"

Từ có nhắc đến "emboîter"