embatre

Học thuật
Thân thiện
embatre

L'architecte embatre les murs de la forteresse.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xây dựng thành lũy, củng cố bằng thành lũy: Hành động xây dựng hoặc gia cố một công trình, một vị trí bằng các bức tường thành, pháo đài hoặc công sự để phòng thủ.
    • (Nghĩa cổ, ít dùng) Sắp xếp (quân đội) vào thế trận chiến đấu: Bố trí binh lính vào đội hình hoặc vị trí sẵn sàng cho trận chiến.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les ingénieurs ont décidé d'embatre la colline pour protéger le village. (Các kỹ đã quyết định xây thành lũy trên ngọn đồi để bảo vệ ngôi làng.)
    • Le château féodal était embattu de hautes murailles. (Lâu đài thời phong kiến được củng cố bằng những bức tường thành cao.)
    • (Nghĩa cổ) Le général ordonna d'embatre ses troupes avant l'aube. (Vị tướng ra lệnh bố trí quân đội của mình vào thế trận trước bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, quân sự hoặc kiến trúc cổ, đặc biệt khi mô tả các công trình phòng thủ thời trung cổ.
  • Thường xuất hiện dưới dạng phân từ quá khứ "embattu(e)" như một tính từ, mô tả một tòa nhà hoặc công trình các tháp canh, tường thành, tạo cho vẻ ngoài như được củng cố để chiến đấu.
    • Une tour embattue dominait la vallée. (Một tòa tháp thành lũy vươn cao thống lĩnh thung lũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Embattre (ngoại động từ): Là dạng biến thể chính tả khác, có nghĩa hoàn toàn giống với "embatre". Đâydạng phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại.
  • Embattu, e (tính từ): () thành lũy, công sự; (nghĩa bóng) đang bị tấn công, đang gặp khó khăn gay gắt.
    • Une ville embattue (Một thành phố thành lũy kiên cố / Một thành phố đang bị vây hãm).
    • Une entreprise embattue par la concurrence (Một doanh nghiệp đang bị cạnh tranh khốc liệt tấn công).
Từ đồng nghĩa
  • Fortifier: Củng cố, làm cho vững chắc.
  • Remparer: Xây tường thành bảo vệ.
  • (Nghĩa cổ) Ranger (en bataille): Sắp xếp (thành đội hình chiến đấu).
Lưu ý
  • "Embatre"một từ cổ rất hiếm gặp trong tiếng Pháp đương đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "embattre" được sử dụng thay thế. Nghĩa phổ biến nhất liên quan đến kiến trúc phòng thủ thường được dùngdạng tính từ "embattu(e)".
embatre

L'architecte embatre les murs de la forteresse.

ngoại động từ
  1. như embattre