embattre

Học thuật
Thân thiện
embattre

Le charron utilise un marteau lourd pour embattre le cercle de fer brûlant sur la roue en bois.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đắp vành sắt (vào bánh xe): Hành động gắn một vành sắt (thườngmột dải kim loại) xung quanh bánh xe bằng gỗ để gia cố bảo vệ .
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le charron doit embattre les roues du chariot. (Người thợ làm bánh xe phải đắp vành sắt vào các bánh xe của chiếc xe ngựa.)
    • Autrefois, on embattait les roues en bois pour les renforcer. (Ngày xưa, người ta đắp vành sắt vào các bánh xe gỗ để gia cố chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, thủ công truyền thống hoặc khi mô tả các kỹ thuật cổ xưa, đặc biệt liên quan đến nghề rèn, nghề làm bánh xe (charronnage).
Biến thể từ gần giống
  • Embatteur (danh từ giống đực): Người thợ chuyên đắp vành sắt vào bánh xe.
  • Embattage (danh từ giống đực): Hành động hoặc kỹ thuật đắp vành sắt.
Từ đồng nghĩa
  • Cercler: Đóng đai, bọc vành (có thể dùng cho bánh xe hoặc các vật dụng khác như thùng).
Lưu ý
  • "Embattre"một từ chuyên môn, cổ hiếm gặp trong tiếng Pháp hiện đại. gần như chỉ xuất hiện trong các văn bản mô tả nghề thủ công truyền thống hoặc lịch sử kỹ thuật.
  • Không nên nhầm lẫn từ này với các từ có vẻ tương tự như "embarrasser" (làm lúng túng) hay "emboîter" (lắp ghép).
embattre

Le charron utilise un marteau lourd pour embattre le cercle de fer brûlant sur la roue en bois.

ngoại động từ
  1. đắp vành sắt (vào bánh xe)