embrasure
/im'breiʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kiến trúc) Lỗ cửa, khuôn cửa: Khoảng trống trên tường để lắp cửa sổ hoặc cửa ra vào, thường có phần mở rộng vào phía trong.
- Lỗ châu mai: Lỗ hổng hẹp trên tường thành lũy, pháo đài, dùng để quan sát hoặc bắn súng ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La lumière entre par l'embrasure de la fenêtre. (Ánh sáng lọt qua lỗ cửa sổ.)
- Les soldats tiraient à travers les embrasures du fort. (Những người lính bắn qua các lỗ châu mai của pháo đài.)
- Il se tenait dans l'embrasure de la porte. (Anh ấy đứng trong khuôn cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dans l'embrasure de...": Ở trong khuôn/lỗ cửa của...
- Elle attendait dans l'embrasure de la fenêtre. (Cô ấy đang đợi trong khuôn cửa sổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Embrasure (tiếng Anh): Từ cùng gốc, có nghĩa tương tự.
- Meurtrière (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa chuyên biệt hơn cho "lỗ châu mai".
- Baie (danh từ giống cái): Khoảng trống lớn trên tường cho cửa sổ hoặc cửa ra vào, thường không nhấn mạnh đến kết cấu khuôn như .
Từ đồng nghĩa
- Ouverture: Lỗ mở, khoảng mở (nghĩa rộng hơn).
- Ébrasement: Từ chuyên môn trong kiến trúc, gần nghĩa với khi chỉ phần mở rộng của lỗ cửa.
danh từ giống cái
- (xây dựng) lỗ cửa; khuôn cửa
- lỗ châu mai