embrayer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Cơ học) Nối, mắc, khớp vào: Hành động kết nối các bộ phận cơ khí lại với nhau để truyền chuyển động hoặc công suất, thường thấy trong hộp số xe cộ hoặc máy móc.
- (Thông tục) Bắt đầu lại, tiếp tục (một công việc): Cách nói thân mật, không trang trọng để chỉ việc bắt đầu làm việc trở lại sau một khoảng thời gian ngừng lại.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ (Nghĩa cơ học):
- Le conducteur doit embrayer pour passer la vitesse. (Người lái xe phải cắt côn để sang số.)
- Avant de démarrer, il faut embrayer le moteur avec la transmission. (Trước khi khởi động, phải nối động cơ với hệ thống truyền động.)
- Ngoại động từ (Nghĩa thông tục):
- Après la pause café, on embraye sur le nouveau projet. (Sau giờ giải lao cà phê, chúng tôi bắt tay vào dự án mới.)
- Il a embrayé directement sur les détails techniques. (Anh ấy đi thẳng vào các chi tiết kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Embrayer sur (quelque chose)": Chuyển sang, bắt đầu bàn về (một chủ đề, một việc mới).
- Le débat a embrayé sur des questions sociales. (Cuộc tranh luận đã chuyển sang các vấn đề xã hội.)
- "Faire embrayer": Làm cho (ai đó) bắt đầu nói về một chủ đề, thường là một cách nhiệt tình.
- Une simple question lui a fait embrayer sur sa passion pour le jazz. (Một câu hỏi đơn giản đã khiến anh ta bắt đầu nói về niềm đam mê nhạc jazz của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Embrayage (danh từ): Bộ ly hợp, côn (xe). Đây là danh từ chỉ bộ phận cơ khí thực hiện hành động "embrayer".
- La pédale d'embrayage est à gauche. (Bàn đạp côn nằm bên trái.)
- Débrayer (ngoại động từ): Trái nghĩa với "embrayer". Có nghĩa là nhả côn, ngắt kết nối (cơ học) hoặc ngừng làm việc (nghĩa bóng).
- Il faut débrayer pour arrêter la voiture. (Phải đạp côn để dừng xe.)
Từ đồng nghĩa
- Nối, mắc (cơ học): Accoupler, enclencher.
- Bắt đầu lại (thông tục): Reprendre, commencer, attaquer.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Embrayer sur (quelque chose): Như đã nêu ở phần trên, đây là cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa là chuyển hướng hoặc bắt đầu một việc/câu chuyện mới.
- Son discours a embrayé sur l'importance de l'éducation. (Bài phát biểu của ông ấy chuyển sang tầm quan trọng của giáo dục.)
Thành ngữ liên quan
- Embrayer au quart de tour: (Nghĩa đen: nổ máy ngay sau một phần tư vòng quay). Thành ngữ này dùng để chỉ một người hiểu rất nhanh, phản ứng tức thì hoặc một thứ gì đó hoạt động trơn tru, hiệu quả ngay lập tức.
- Pour ce genre de problème, il embraye au quart de tour. (Với loại vấn đề này, anh ấy hiểu và xử lý ngay lập tức.)
ngoại động từ
- (cơ học) nối, mắc
- Embrayer une courroiemắc đai truyền
- (thông tục) trở lại làm việc (trong nhà máy)