embarrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Thọc đòn xuống dưới mà bẩy lên: Hành động của một con vật (thường là bò đực) dùng sừng của mình húc từ dưới lên để quật ngã hoặc hất văng đối thủ hoặc vật cản.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le taureau a essayé d'embarrer. (Con bò đực đã cố gắng thọc đòn xuống dưới mà bẩy lên.)
- Attention, cette vache peut embarrer si elle se sent menacée. (Cẩn thận, con bò cái này có thể thọc đòn bẩy lên nếu nó cảm thấy bị đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả hành vi đặc trưng của động vật có sừng, đặc biệt là trong các cuộc đấu hoặc khi tự vệ. Nó nhấn mạnh vào chuyển động từ thấp lên cao.
Biến thể và từ gần giống
- Embarrure (danh từ): Vết thương do bị húc bằng sừng theo kiểu "embarrer".
- Encorner (ngoại động từ): Húc bằng sừng (nói chung, không nhất thiết là chuyển động từ dưới lên).
Từ đồng nghĩa
- Soulever avec les cornes: Hất lên bằng sừng.
- Donner un coup de corne par en dessous: Đánh một cú húc bằng sừng từ phía dưới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào với "embarrer" do đây là một động từ miêu tả hành động rất cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "embarrer".
nội động từ
- thọc đòn xuống dưới mà bẩy lên