embarrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Thọc đòn xuống dưới bẩy lên: Hành động của một con vật (thường đực) dùng sừng của mình húc từ dưới lên để quật ngã hoặc hất văng đối thủ hoặc vật cản.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le taureau a essayé d'embarrer. (Con đực đã cố gắng thọc đòn xuống dưới bẩy lên.)
    • Attention, cette vache peut embarrer si elle se sent menacée. (Cẩn thận, con cái này có thể thọc đòn bẩy lên nếu cảm thấy bị đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả hành vi đặc trưng của động vật sừng, đặc biệttrong các cuộc đấu hoặc khi tự vệ. nhấn mạnh vào chuyển động từ thấp lên cao.
Biến thể từ gần giống
  • Embarrure (danh từ): Vết thương do bị húc bằng sừng theo kiểu "embarrer".
  • Encorner (ngoại động từ): Húc bằng sừng (nói chung, không nhất thiếtchuyển động từ dưới lên).
Từ đồng nghĩa
  • Soulever avec les cornes: Hất lên bằng sừng.
  • Donner un coup de corne par en dessous: Đánh một húc bằng sừng từ phía dưới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào với "embarrer" do đâymột động từ miêu tả hành động rất cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "embarrer".
nội động từ
  1. thọc đòn xuống dưới bẩy lên

Từ chứa "embarrer"