ombrer

Học thuật
Thân thiện
ombrer

L'artiste commence à ombrer le croquis au crayon.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Hội họa) Đánh bóng: Hành động , vẽ thêm các sắc độ từ sáng đến tối để tạo chiều sâu, hình khối hiệu ứng ánh sáng cho một bức vẽ hoặc hình minh họa.
    • Che, làm cho tối đi: Hành động làm cho ánh sáng bị che khuất một phần, tạo ra bóng râm hoặc làm một khu vực trở nên ít sáng hơn.
    • (Trang điểm) , đánh: Hành động trang điểm, thườngtô màu lên mắt.
Ví dụ sử dụng
  • (Người họa bắt đầu đánh bóng khuôn mặt trên bức chân dung để tạo chiều sâu cho .)
  • (Cây to che bóng cho chiếc ghế trong vườn một cách dễ chịu.)
  • ( ấy đã chọn một màu nhã nhặn để mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ombrer une zone": đánh bóng một khu vực (trong hội họa) hoặc che bóng một khu vực.
    • Il faut ombrer la zone sous le menton pour accentuer le contraste. (Cần phải đánh bóng vùng dưới cằm để nhấn mạnh độ tương phản.)
  • "Ombrer légèrement": đánh bóng nhẹ hoặc che bóng nhẹ.
    • Le store ombre légèrement la pièce sans la plonger dans l'obscurité. (Rèm cửa che nhẹ căn phòng không nhấn chìm vào bóng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Ombre (danh từ giống cái): bóng râm, bóng mát.
    • Se reposer à l'ombre d'un arbre. (Nghỉ ngơi dưới bóng mát của một cái cây.)
  • Ombrage (danh từ giống đực): bóng râm; (nghĩa bóng) sự nghi ngờ, sự khó chịu.
    • Donner de l'ombrage à quelqu'un. (Làm cho ai đó nghi ngờ/khó chịu.)
  • Ombrageux, ombrageuse (tính từ): hay nghi ngờ, dễ phật ý; nhiều bóng cây.
    • Un caractère ombrageux. (Một tính tình hay nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nuancer (động từ): tô điểm, làm cho sắc thái (gần nghĩa với "ombrer" trong hội họa).
  • Obscurcir (động từ): làm tối đi, che tối (gần nghĩa với "ombrer" về ánh sáng).
  • Estomper (động từ): đánh nhòe, tán màu (một kỹ thuật trong hội họa liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với động từ "ombrer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "ombrer")

ombrer

L'artiste commence à ombrer le croquis au crayon.

ngoại động từ
  1. (hội họa) đánh bóng
    • Ombrer un dessin
      đánh bóng một bức vẽ
  2. che
    • Abat-jour qui ombre la lumière
      chao đèn che ánh sáng
    • ombrer les paupières
      () mắt